proctitis

proctitis

A doctor uses a diagram to explain proctitis to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm trực tràng: "proctitis" tình trạng viêm nhiễm xảy raniêm mạc trực tràng (phần cuối của ruột già). Tình trạng này thường được đặc trưng bởi phân máu cảm giác thường xuyên muốn đi đại tiện.
    • Nguyên nhân: "proctitis" thường liên quan đến các bệnh viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, nhưng cũng có thể do nhiễm trùng, xạ trị hoặc các nguyên nhân khác.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm trực tràng sau khi bị chảy máu trực tràng.)
  • (Viêm trực tràng có thể gây khó chịu cảm giác thường xuyên muốn đi đại tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute proctitis": viêm trực tràng cấp tính, thường khởi phát đột ngột kéo dài trong thời gian ngắn.

    • Acute proctitis may resolve on its own with proper treatment. (Viêm trực tràng cấp tính có thể tự khỏi khi được điều trị thích hợp.)
  • "Chronic proctitis": viêm trực tràng mãn tính, kéo dài thường liên quan đến các bệnh viêm ruột.

    • Chronic proctitis requires long-term management to control symptoms. (Viêm trực tràng mãn tính cần được quản lý lâu dài để kiểm soát triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proctitis (n): viêm trực tràng (dạng chính).
  • Proctoscopic (adj): liên quan đến nội soi trực tràng.
    • A proctoscopic examination is often used to diagnose proctitis. (Khám nội soi trực tràng thường được sử dụng để chẩn đoán viêm trực tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectal inflammation: viêm trực tràng (thuật ngữ mô tả chung, không phải tên bệnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proctitis". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả: - To be associated with: liên quan đến. - Proctitis is often associated with inflammatory bowel disease. (Viêm trực tràng thường liên quan đến bệnh viêm ruột.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proctitis".