proctology

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa hậu môn trực tràng: "proctology" một chuyên ngành y học chuyên chẩn đoán điều trị các rối loạn liên quan đến đại tràng, trực tràng hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chuyên về khoa hậu môn trực tràng điều trị bệnh nhân bị trĩ.)
  • (Khoa hậu môn trực tràng một lĩnh vực quan trọng để chẩn đoán ung thư đại tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a proctology specialist": tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hậu môn trực tràng.

    • If you have persistent rectal bleeding, you should consult a proctology specialist. (Nếu bạn bị chảy máu trực tràng dai dẳng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hậu môn trực tràng.)
  • "proctology examination": khám hậu môn trực tràng.

    • A proctology examination often involves a colonoscopy. (Khám hậu môn trực tràng thường bao gồm nội soi đại tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proctologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa hậu môn trực tràng.

    • The proctologist recommended a change in diet. (Bác sĩ chuyên khoa hậu môn trực tràng khuyên thay đổi chế độ ăn.)
  • Proctological (tính từ): thuộc về khoa hậu môn trực tràng.

    • Proctological surgery has advanced significantly. (Phẫu thuật hậu môn trực tràng đã tiến bộ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorectal medicine: y học đại trực tràng.
  • Anorectal medicine: y học hậu môn trực tràng.
Các cụm từ liên quan
  • Proctology clinic: phòng khám hậu môn trực tràng.

    • He visited a proctology clinic for his symptoms. (Anh ấy đến phòng khám hậu môn trực tràng các triệu chứng của mình.)
  • Proctology department: khoa hậu môn trực tràng (trong bệnh viện).

    • The proctology department handles cases of anal fissures. (Khoa hậu môn trực tràng xử lý các trường hợp nứt hậu môn.)

Từ gần giống