proctorrhée

Học thuật
Thân thiện
proctorrhée

Une femme consulte son médecin pour une proctorrhée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chạy dịch nhầy hậu môn: Trong y học, "proctorrhée" chỉ tình trạng tiết ra chất dịch nhầy từ hậu môn một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La proctorrhée est un symptôme qui nécessite une consultation médicale. (Sự chạy dịch nhầy hậu mônmột triệu chứng cần được thăm khám y tế.)
    • Le patient se plaint d'une proctorrhée persistante. (Bệnh nhân than phiền về tình trạng chạy dịch nhầy hậu môn dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y học lâm sàng, báo cáo chuyên môn hoặc trao đổi giữa các nhân viên y tế để mô tả một triệu chứng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Proctorragie (danh từ giống cái): Chảy máu hậu môn.
    • La proctorragie est différente de la proctorrhée. (Chảy máu hậu môn khác với chạy dịch nhầy hậu môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Écoulement anal mucoïde: Dịch chảy nhầy từ hậu môn (cụm từ mô tả).
  • Sécrétion mucoïde anale: Tiết dịch nhầy hậu môn (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Proctorrhée" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách mô tả như " dịch nhầy chảy ra từ hậu môn" hơn là dùng từ này.
proctorrhée

Une femme consulte son médecin pour une proctorrhée.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chạy dịch nhầy hậu môn