procursive epilepsy

procursive epilepsy

A patient's procursive epilepsy is triggered by running on a treadmill.

Định nghĩa

Danh từ: Một dạng động kinh trong đó cơn co giật được kích hoạt bởi hành động xoay tròn hoặc chạy.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong y văn chuyên ngành thần kinh học để mô tả một thể động kinh hiếm gặp, chế liên quan đến các vùng não kiểm soát chuyển động thăng bằng.
  • "Procursive epilepsy" có thể được phân loại một dạng động kinh phản xạ (reflex epilepsy), nơi cơn co giật xảy ra đáp ứng với một kích thích cụ thể (ở đây chạy hoặc xoay).
Biến thể từ gần giống
  • Procursive (tính từ): liên quan đến hành động lao về phía trước hoặc chạy.
  • Epilepsy (danh từ): bệnh động kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Running epilepsy: động kinh do chạy.
  • Reflex epilepsy: động kinh phản xạ (một nhóm lớn hơn bao gồm cả procursive epilepsy).
Các cụm từ liên quan
  • Seizure induced by running: cơn co giật do chạy gây ra.
  • Whirling seizure: cơn co giật xoay tròn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.