procyclidine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Procyclidine là một loại thuốc (tên thương mại là Kemadrin) được sử dụng để giảm run trong bệnh Parkinson.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn procyclidine để kiểm soát cơn run của bệnh nhân.)
- (Procyclidine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác cho bệnh Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bào chế: Procyclidine có thể được bào chế dưới dạng viên nén hoặc dung dịch tiêm.
- The tablet form of procyclidine is taken orally three times a day. (Dạng viên của procyclidine được uống ba lần một ngày.)
- Tác dụng phụ: Có thể gây khô miệng, mờ mắt, hoặc táo bón.
- Patients taking procyclidine should be aware of possible side effects like dry mouth. (Bệnh nhân dùng procyclidine nên lưu ý các tác dụng phụ có thể xảy ra như khô miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Procyclidine hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của procyclidine, thường được dùng trong sản xuất thuốc.
- The active ingredient is procyclidine hydrochloride. (Thành phần hoạt chất là procyclidine hydrochloride.)
- Kemadrin (n): tên thương mại của procyclidine.
- Kemadrin is a brand name for procyclidine. (Kemadrin là tên thương mại của procyclidine.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng cholinergic: Procyclidine thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic, có tác dụng giảm run.
- Procyclidine is an anticholinergic drug. (Procyclidine là một loại thuốc kháng cholinergic.)
- Thuốc chống Parkinson: Một loại thuốc dùng để điều trị bệnh Parkinson.
- Procyclidine is a common antiparkinsonian medication. (Procyclidine là một loại thuốc chống Parkinson phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến procyclidine.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến procyclidine.