procyclidine

procyclidine

A patient takes procyclidine to manage hand tremors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Procyclidine một loại thuốc (tên thương mại Kemadrin) được sử dụng để giảm run trong bệnh Parkinson.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn procyclidine để kiểm soát cơn run của bệnh nhân.)
  • (Procyclidine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác cho bệnh Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bào chế: Procyclidine có thể được bào chế dưới dạng viên nén hoặc dung dịch tiêm.
    • The tablet form of procyclidine is taken orally three times a day. (Dạng viên của procyclidine được uống ba lần một ngày.)
  • Tác dụng phụ: Có thể gây khô miệng, mờ mắt, hoặc táo bón.
    • Patients taking procyclidine should be aware of possible side effects like dry mouth. (Bệnh nhân dùng procyclidine nên lưu ý các tác dụng phụ có thể xảy ra như khô miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Procyclidine hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của procyclidine, thường được dùng trong sản xuất thuốc.
    • The active ingredient is procyclidine hydrochloride. (Thành phần hoạt chất procyclidine hydrochloride.)
  • Kemadrin (n): tên thương mại của procyclidine.
    • Kemadrin is a brand name for procyclidine. (Kemadrin tên thương mại của procyclidine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng cholinergic: Procyclidine thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic, tác dụng giảm run.
    • Procyclidine is an anticholinergic drug. (Procyclidine một loại thuốc kháng cholinergic.)
  • Thuốc chống Parkinson: Một loại thuốc dùng để điều trị bệnh Parkinson.
    • Procyclidine is a common antiparkinsonian medication. (Procyclidine một loại thuốc chống Parkinson phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến procyclidine.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến procyclidine.

Từ gần giống