prodigiously

prodigiously

The company's profits grew prodigiously last quarter.

Định nghĩa

Trạng từ: Ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn, một cách phi thường, đáng kinh ngạc hoặc khổng lồ. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự vượt trội so với bình thường về số lượng, kích thước, hoặc cường độ.

dụ sử dụng
  • (Giá các trang trại đã tăng một cách phi thường sau khi chính sách mới được công bố.)
  • (Anh ấy tài năng phi thường, có thể chơi ba loại nhạc cụ khi mới mười tuổi.)
  • (Cơn bão đã gây ra lượng mưa cực kỳ lớn, làm ngập lụt toàn bộ các ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prodigiously gifted": năng khiếu vượt trội, xuất chúng.

    • Mozart was a prodigiously gifted composer from a very young age. (Mozart một nhà soạn nhạc năng khiếu phi thường từ khi còn rất nhỏ.)
  • "prodigiously wealthy": giàu có một cách đáng kinh ngạc.

    • The tech entrepreneur became prodigiously wealthy after his company went public. (Doanh nhân công nghệ này trở nên giàu có một cách đáng kinh ngạc sau khi công ty của anh ta lên sàn chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodigious (tính từ): phi thường, khổng lồ.
    • He had a prodigious memory, remembering every detail. (Anh ấy trí nhớ phi thường, nhớ mọi chi tiết.)
  • Prodigy (danh từ): thần đồng, người tài năng xuất chúng.
    • She was a child prodigy in mathematics. ( ấy một thần đồng toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Immensely (một cách bao la, vô cùng): nhấn mạnh kích thước hoặc mức độ.
    • The project was immensely successful. (Dự án đã thành côngcùng.)
  • Enormously (một cách to lớn): nhấn mạnh sự vượt trội về quy mô.
    • The population grew enormously in the last decade. (Dân số đã tăng lên một cách to lớn trong thập kỷ qua.)
  • Tremendously (một cách khủng khiếp, rất lớn): nhấn mạnh cường độ hoặc tác động.
    • The news affected him tremendously. (Tin tức ảnh hưởng đến anh ấy một cách khủng khiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp từ "prodigiously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "grow", "rise", "increase" để diễn tả sự tăng trưởng mạnh mẽ: - Grow prodigiously: phát triển một cách phi thường. - The company grew prodigiously in its first year. (Công ty đã phát triển một cách phi thường trong năm đầu tiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp sử dụng "prodigiously". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - In leaps and bounds: nhảy vọt, tiến triển nhanh chóng (mang ý nghĩa tương tự về tốc độ mức độ). - Her English improved in leaps and bounds after she moved abroad. (Tiếng Anh của ấy tiến bộ nhảy vọt sau khi ấy chuyển ra nước ngoài.)