prodromal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giai đoạn tiền triệu, tiền triệu: "prodromal" dùng để mô tả các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện trước khi một cơn bệnh hoặc một đợt bệnh bùng phát hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có các triệu chứng tiền triệu như mệt mỏi và sốt nhẹ.)
- (Các dấu hiệu tiền triệu của chứng đau nửa đầu có thể bao gồm rối loạn thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prodromal phase": giai đoạn tiền triệu.
- During the prodromal phase of the illness, the patient may not realize they are sick. (Trong giai đoạn tiền triệu của bệnh, bệnh nhân có thể không nhận ra mình đang bị bệnh.)
"prodromal period": thời kỳ tiền triệu.
- The prodromal period for shingles is often marked by pain and tingling. (Thời kỳ tiền triệu của bệnh zona thường được đánh dấu bằng đau và cảm giác châm chích.)
Biến thể và từ gần giống
Prodrome (danh từ): triệu chứng tiền triệu, dấu hiệu báo trước.
- A common prodrome of measles is a cough and runny nose. (Một triệu chứng tiền triệu phổ biến của bệnh sởi là ho và chảy nước mũi.)
Prodromal stage (cụm danh từ): giai đoạn tiền triệu (tương tự như "prodromal phase").
Từ đồng nghĩa
Premonitory: báo trước, tiên tri.
- Premonitory symptoms are similar to prodromal signs. (Các triệu chứng báo trước tương tự như các dấu hiệu tiền triệu.)
Precursor: tiền thân, tiền chất.
- These symptoms are a precursor to the full disease. (Các triệu chứng này là dấu hiệu tiền thân của bệnh toàn phát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "prodromal" là tính từ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prodromal" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.