prodromic

prodromic

A patient's prodromic headache often precedes a full migraine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giai đoạn tiền triệu, báo hiệu trước: "prodromic" dùng để mô tả các triệu chứng hoặc dấu hiệu xảy ra trước khi một cơn bệnh hoặc một cuộc tấn công chính thức bắt đầu. chỉ giai đoạn sớm nhất của bệnh, nơi các triệu chứng chưa rõ ràng nhưng đã xuất hiện.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua các triệu chứng tiền triệu như mệt mỏi sốt nhẹ.)
  • (Các dấu hiệu tiền triệu của chứng đau nửa đầu có thể bao gồm rối loạn thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prodromic stage": giai đoạn tiền triệu.

    • In the prodromic stage of the flu, patients often feel a general sense of malaise. (Trong giai đoạn tiền triệu của bệnh cúm, bệnh nhân thường cảm thấy một cảm giác khó chịu chung.)
  • "prodromic period": thời kỳ tiền triệu.

    • The prodromic period of measles lasts about 2-4 days before the rash appears. (Thời kỳ tiền triệu của bệnh sởi kéo dài khoảng 2-4 ngày trước khi phát ban xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodrome (danh từ): triệu chứng tiền triệu.

    • A prodrome is a set of early symptoms that indicate the onset of a disease. (Một triệu chứng tiền triệu một tập hợp các triệu chứng ban đầu báo hiệu sự khởi phát của một bệnh.)
  • Prodromal (tính từ): đồng nghĩa với "prodromic", thường được dùng phổ biến hơn.

    • Prodromal symptoms of schizophrenia can include social withdrawal. (Các triệu chứng tiền triệu của tâm thần phân liệt có thể bao gồm rút lui khỏi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Premonitory: báo trước, cảnh báo trước.

    • Premonitory signs of a heart attack may include chest discomfort. (Các dấu hiệu báo trước của một cơn đau tim có thể bao gồm khó chịungực.)
  • Precursor: tiền thân, dấu hiệu báo trước.

    • Frequent headaches can be a precursor to migraines. (Đau đầu thường xuyên có thể dấu hiệu báo trước của chứng đau nửa đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prodromic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng các động từ như:
    • Set in: bắt đầu xuất hiện.
      • Prodromic symptoms set in a few days before the main illness. (Các triệu chứng tiền triệu bắt đầu xuất hiện vài ngày trước khi bệnh chính xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
  • The calm before the storm: sự yên tĩnh trước cơn bão (ám chỉ giai đoạn tiền triệu, nơi mọi thứ có vẻ yên ắng nhưng sắp xảy ra điều tồi tệ).
    • The patient's mild symptoms were the calm before the storm of the severe infection. (Các triệu chứng nhẹ của bệnh nhân sự yên tĩnh trước cơn bão của nhiễm trùng nặng.)