product development
A team discusses product development around a whiteboard covered in sketches.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình phát triển sản phẩm: "product development" chỉ toàn bộ quá trình từ ý tưởng, thiết kế, thử nghiệm, đến sản xuất và tung ra thị trường một sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có.
- Hoạt động cải tiến sản phẩm: Cũng có thể hiểu là các hoạt động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng, tính năng, hoặc hiệu suất của sản phẩm đã có.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.)
- (Phát triển sản phẩm bao gồm nghiên cứu thị trường, thiết kế và thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Product development lifecycle": vòng đời phát triển sản phẩm, từ giai đoạn ý tưởng đến khi sản phẩm bị ngừng sản xuất.
- Understanding the product development lifecycle helps companies plan better. (Hiểu vòng đời phát triển sản phẩm giúp các công ty lập kế hoạch tốt hơn.)
"Product development team": đội ngũ chuyên trách phát triển sản phẩm.
- The product development team meets weekly to discuss progress. (Đội phát triển sản phẩm họp hàng tuần để thảo luận tiến độ.)
Biến thể và từ gần giống
Product (n): sản phẩm.
- This is a new product from our company. (Đây là sản phẩm mới từ công ty chúng tôi.)
Development (n): sự phát triển.
- The development of this software took two years. (Việc phát triển phần mềm này mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Innovation: sự đổi mới, sáng tạo sản phẩm mới.
- Product innovation: đổi mới sản phẩm.
- R&D (Research and Development): nghiên cứu và phát triển (thường bao gồm cả product development).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Develop into: phát triển thành.
- The initial idea developed into a full product development project. (Ý tưởng ban đầu đã phát triển thành một dự án phát triển sản phẩm hoàn chỉnh.)
Roll out: triển khai, tung ra (sản phẩm).
- The company will roll out the new product development next quarter. (Công ty sẽ triển khai phát triển sản phẩm mới vào quý tới.)
Thành ngữ liên quan
- From concept to market: từ ý tưởng đến thị trường (mô tả quy trình phát triển sản phẩm).
- The product development cycle from concept to market took 18 months. (Chu kỳ phát triển sản phẩm từ ý tưởng đến thị trường mất 18 tháng.)