product line

product line

The company is launching a new product line of eco-friendly sneakers.

Định nghĩa

Danh từ: Dòng sản phẩmchỉ một nhóm các sản phẩm liên quan với nhau, được sản xuất hoặc bán bởi cùng một công ty, thường cùng thương hiệu, mục đích sử dụng hoặc đối tượng khách hàng.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới gồm các mặt hàng chăm sóc da hữu cơ.)
  • (Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm cả các lựa chọn giá rẻ cao cấp.)
  • (Họ quyết định mở rộng dòng sản phẩm để bao gồm đồ gia dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extend a product line": mở rộng dòng sản phẩm (thêm các biến thể mới).
    • The company is extending its product line with a new flavor. (Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm với một hương vị mới.)
  • "to discontinue a product line": ngừng sản xuất một dòng sản phẩm.
    • Due to low sales, the brand decided to discontinue that product line. (Do doanh số thấp, thương hiệu đã quyết định ngừng dòng sản phẩm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Product range (danh từ): phạm vi sản phẩm, thường đồng nghĩa với "product line".
    • The store offers a wide product range. (Cửa hàng cung cấp một phạm vi sản phẩm rộng.)
  • Product portfolio (danh từ): danh mục sản phẩm, tổng hợp tất cả các dòng sản phẩm của một công ty.
    • Their product portfolio includes electronics and software. (Danh mục sản phẩm của họ bao gồm thiết bị điện tử phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Product category: danh mục sản phẩm (thường rộng hơn).
  • Product family: họ sản phẩm (nhấn mạnh sự liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to roll out a product line": triển khai dòng sản phẩm ra thị trường.
    • They will roll out the new product line next month. (Họ sẽ triển khai dòng sản phẩm mới vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the same product line": thuộc cùng một dòng sản phẩm.
    • These two smartphones are in the same product line. (Hai chiếc điện thoại thông minh này thuộc cùng một dòng sản phẩm.)