production cost

production cost

The factory manager reviews the production cost report.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi phí sản xuất: "production cost" tổng chi phí kết hợp của nguyên vật liệu thô lao động phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa.
- dụ: Chi phí này bao gồm tiền mua nguyên liệu, tiền lương công nhân, các chi phí trực tiếp khác liên quan đến việc tạo ra sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang cố gắng giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận.)
  • (Chi phí sản xuất cao có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng.)
  • ( ấy đã phân tích chi phí sản xuất của từng mặt hàng trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to control production cost": kiểm soát chi phí sản xuất.
    • Managers must find ways to control production cost without sacrificing quality.
      (Các nhà quản lý phải tìm cách kiểm soát chi phí sản xuất không hy sinh chất lượng.)
  • "production cost analysis": phân tích chi phí sản xuất.
    • The finance team conducted a detailed production cost analysis.
      (Nhóm tài chính đã thực hiện một phân tích chi phí sản xuất chi tiết.)
  • "variable production cost": chi phí sản xuất biến đổi (thay đổi theo sản lượng).
    • Raw materials are a major part of variable production cost.
      (Nguyên vật liệu một phần chính của chi phí sản xuất biến đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Production (danh từ): sự sản xuất, quá trình tạo ra hàng hóa.
    • Production has increased by 20% this year. (Sản xuất đã tăng 20% trong năm nay.)
  • Cost (danh từ): chi phí, giá thành.
    • The cost of labor is rising. (Chi phí lao động đang tăng.)
  • Production cost không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
    • Production cost management: quản lý chi phí sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Manufacturing cost: chi phí sản xuất (thường dùng trong ngành công nghiệp chế tạo).
    • The manufacturing cost of this car is very high. (Chi phí sản xuất của chiếc xe này rất cao.)
  • Cost of production: chi phí sản xuất (cách diễn đạt tương tự).
    • We need to calculate the cost of production for each unit. (Chúng ta cần tính chi phí sản xuất cho mỗi đơn vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "production cost", nhưng có thể dùng:
    • To cut down on production cost: cắt giảm chi phí sản xuất.
      • The factory cut down on production cost by using cheaper materials.
        (Nhà máy đã cắt giảm chi phí sản xuất bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ hơn.)
    • To bring down production cost: làm giảm chi phí sản xuất.
      • New technology helped bring down production cost significantly.
        (Công nghệ mới đã giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "production cost", nhưng có thể liên quan đến:
    • Cost is king: chi phí yếu tố quyết định (ám chỉ tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí).
      • In manufacturing, cost is king, so reducing production cost is crucial.
        (Trong sản xuất, chi phí yếu tố quyết định, vậy giảm chi phí sản xuất rất quan trọng.)

Từ chứa "production cost"