profanely

profanely

He muttered profanely under his breath after stubbing his toe.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bất kính, xúc phạm thần thánh: "profanely" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ thiếu tôn trọng đối với những điều thiêng liêng, tôn giáo hoặc linh thiêng. - Một cách thô tục, chửi thề: "profanely" cũng được dùng để chỉ việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, chửi rủa hoặc lời lẽ xúc phạm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cứ thắc mắc một cách bất kính tại sao mọi điều tồi tệ lại xảy ra với mình.)
  • (Vừa lẩm bẩm chửi thề, ấy vừa xông ra khỏi phòng.)
  • (Diễn viên hài đã nói đùa một cách xúc phạm thần thánh về tôn giáo, làm phật lòng nhiều khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak profanely": nói năng bất kính, thô tục.

    • In some cultures, it is considered rude to speak profanely in public. (Ở một số nền văn hóa, việc nói năng thô tục nơi công cộng bị coi thô lỗ.)
  • "to behave profanely": cư xử bất kính.

    • The protesters behaved profanely by vandalizing the church. (Những người biểu tình đã cư xử bất kính bằng cách phá hoại nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Profane (tính từ): bất kính, xúc phạm thần thánh; tục tĩu.

    • His profane language shocked the audience. (Ngôn ngữ tục tĩu của anh ta đã gây sốc cho khán giả.)
  • Profanity (danh từ): sự bất kính; lời nói tục tĩu, chửi thề.

    • The movie was filled with profanity. (Bộ phim đầy rẫy những lời chửi thề.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreverently: một cách bất kính, thiếu tôn trọng.
  • Blasphemously: một cách phạm thượng, xúc phạm thần thánh.
  • Vulgarly: một cách thô tục, dung tục.
Thành ngữ liên quan
  • Take the Lord's name in vain: nói đến tên Chúa một cách bất kính hoặc chửi thề.

    • He was accused of taking the Lord's name in vain when he swore profanely. (Anh ta bị buộc tội nói đến tên Chúa một cách bất kính khi chửi thề.)
  • Curse like a sailor: chửi thề rất nhiều thô tục.

    • After losing the game, he cursed like a sailor, talking profanely for minutes. (Sau khi thua trận, anh ta chửi thề như một thủy thủ, nói năng thô tục trong nhiều phút.)

Từ gần giống