professing

professing

A student is professing her love for astronomy in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tuyên bố, sự xưng nhận: "professing" (dạng danh động từ của "profess") chỉ hành động công khai tuyên bố hoặc thừa nhận một niềm tin, quan điểm, hoặc ý kiến nào đó, đúng hay sai.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund của "profess"):

    • Tuyên bố, xưng nhận: Hành động nói ra một cách công khai trang trọng về một điều đó, đặc biệt niềm tin tôn giáo, chính trị, hoặc tình cảm.
    • Tự nhận , tự xưng : Khẳng định mình một phẩm chất, kỹ năng, hoặc danh tính nào đó, đôi khi không hoàn toàn đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His professing of faith was sincere. (Sự tuyên bố đức tin của anh ấy chân thành.)
    • Despite her professing of love, he doubted her feelings. (Bất chấp sự xưng nhận tình yêu của ấy, anh vẫn nghi ngờ tình cảm của .)
  • Động từ (dạng gerund):

    • She is professing her innocence in court. ( ấy đang tuyên bố sự vô tội của mình trước tòa.)
    • He kept professing that he was a doctor, but no one believed him. (Anh ta liên tục tự nhận mình bác sĩ, nhưng không ai tin.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ làm tính từ):

    • The professing politician promised to reduce taxes. (Vị chính trị gia đang tuyên bố hứa sẽ giảm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "professing to be": tự xưng , tự nhận (thường mang nghĩa nghi ngờ hoặc mỉa mai).

    • A man professing to be a billionaire was arrested for fraud. (Một người đàn ông tự xưng tỷ phú đã bị bắt tội lừa đảo.)
  • "professing a belief": tuyên bố một niềm tin (thường liên quan đến tôn giáo hoặc tư tưởng).

    • They were professing their belief in non-violence. (Họ đã tuyên bố niềm tin vào bất bạo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Profession (danh từ): sự tuyên bố, sự xưng nhận; cũng có nghĩa nghề nghiệp.
    • His profession of faith moved the congregation. (Lời tuyên xưng đức tin của anh ấy đã làm xúc động hội chúng.)
  • Profess (động từ): tuyên bố, xưng nhận (dạng gốc).
    • She professes to know nothing about the incident. ( ấy tuyên bố không biết về vụ việc.)
  • Professedly (trạng từ): một cách công khai, theo lời tuyên bố.
    • He is professedly a supporter of the new policy. (Theo lời tuyên bố, anh ấy người ủng hộ chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Avowal: sự thú nhận, sự công khai thừa nhận.
  • Declaration: lời tuyên bố chính thức.
  • Claim: lời khẳng định (thường ít trang trọng hơn, đôi khi có thể sai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "professing", nhưng "profess" có thể kết hợp với "to" hoặc "as":
    • Profess to: tuyên bố rằng (mình có điều đó).
      • He professes to be an expert in ancient history. (Anh ta tự xưng chuyên gia về lịch sử cổ đại.)
    • Profess as: tự nhận (một vai trò, danh tính).
      • She professes as a healer, but her methods are unorthodox. ( ấy tự nhận người chữa bệnh, nhưng phương pháp của ấy không chính thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "professing", nhưng liên quan đến:
    • Profession of faith: lời tuyên xưng đức tin (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
      • The ceremony included a public profession of faith. (Buổi lễ bao gồm lời tuyên xưng đức tin công khai.)