professional boxing
Định nghĩa
Danh từ: Quyền Anh chuyên nghiệp – môn thể thao quyền anh được thực hiện với mục đích kiếm tiền, nơi các võ sĩ thi đấu theo hợp đồng và nhận thù lao. Đây là hình thức đối kháng có tổ chức, khác với quyền anh nghiệp dư ở chỗ các trận đấu thường dài hơn, không có mũ bảo vệ đầu, và kết quả ảnh hưởng trực tiếp đến sự nghiệp và thu nhập của võ sĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết định rời khỏi quyền anh nghiệp dư để theo đuổi sự nghiệp quyền anh chuyên nghiệp.)
- (Quyền anh chuyên nghiệp nổi tiếng với những trận đấu có cược cao và các sự kiện trả tiền theo lượt xem sinh lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn professional": chuyển từ nghiệp dư sang chuyên nghiệp.
- After winning an Olympic medal, the boxer turned professional. (Sau khi giành huy chương Olympic, võ sĩ đó chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp.)
- "professional boxing match": trận đấu quyền anh chuyên nghiệp.
- The professional boxing match lasted twelve rounds. (Trận đấu quyền anh chuyên nghiệp kéo dài mười hai hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Professional (adj): chuyên nghiệp, thuộc về chuyên môn.
- He is a professional boxer. (Anh ấy là một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp.)
- Boxing (n): môn quyền anh nói chung.
- Boxing requires discipline and strength. (Quyền anh đòi hỏi kỷ luật và sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Prize fighting: quyền anh tranh giải thưởng (thuật ngữ cũ, nhấn mạnh vào tiền thưởng).
- Professional pugilism: quyền anh chuyên nghiệp (từ trang trọng, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight for: thi đấu vì (mục đích nào đó).
- He fights for a world title in professional boxing. (Anh ấy thi đấu để giành đai vô địch thế giới trong quyền anh chuyên nghiệp.)
- Step into the ring: bước lên võ đài (bắt đầu thi đấu).
- She stepped into the ring for her first professional boxing match. (Cô ấy bước lên võ đài cho trận quyền anh chuyên nghiệp đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Throw in the towel: bỏ cuộc, đầu hàng (xuất phát từ quyền anh, khi huấn luyện viên ném khăn vào võ đài để dừng trận đấu).
- After several heavy blows, his coach threw in the towel. (Sau vài cú đòn nặng, huấn luyện viên của anh ấy đã ném khăn để dừng trận đấu.)
- Go the distance: thi đấu đến hết trận (không bị knock-out).
- The underdog managed to go the distance in the professional boxing match. (Võ sĩ yếu thế đã cố gắng thi đấu đến hết trận trong trận quyền anh chuyên nghiệp.)