professional dancer

professional dancer

A professional dancer performs on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ: Một công chuyên nghiệp, người biểu diễn khiêu vũ như một nghề nghiệp chính thức, thường được đào tạo bài bản nhận thù lao cho các buổi biểu diễn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã là một công chuyên nghiệp trong hơn mười năm.)
  • (Đoàn múa ba lê đã thuê nhiều công chuyên nghiệp cho vở diễn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a professional dancer": trở thành một công chuyên nghiệp.
    • After years of training, she finally became a professional dancer. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã trở thành một công chuyên nghiệp.)
  • "to work as a professional dancer": làm việc với tư cách một công chuyên nghiệp.
    • He works as a professional dancer in a contemporary dance troupe. (Anh ấy làm việc như một công chuyên nghiệp trong một đoàn múa đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dancer (n): công (nói chung, không phân biệt chuyên nghiệp hay nghiệp ).
    • The dancer performed gracefully on stage. ( công đã biểu diễn một cách duyên dáng trên sân khấu.)
  • Professional (adj): chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp.
    • She received professional training in ballet. ( ấy đã được đào tạo chuyên nghiệp về ba lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance dancer: công biểu diễn (nhấn mạnh vào khía cạnh trình diễn trước công chúng).
  • Career dancer: công sự nghiệp (người coi khiêu vũ nghề nghiệp lâu dài).
Các cụm từ liên quan
  • Professional dance company: công ty múa chuyên nghiệp.
    • She joined a professional dance company after graduation. ( ấy gia nhập một công ty múa chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp.)
  • Professional dance career: sự nghiệp khiêu vũ chuyên nghiệp.
    • He dedicated his life to a professional dance career. (Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp khiêu vũ chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To dance for a living: kiếm sống bằng nghề khiêu vũ (thường dùng để chỉ công chuyên nghiệp).
    • It's not easy to dance for a living, but she loves it. (Kiếm sống bằng nghề khiêu vũ không dễ, nhưng ấy yêu thích điều đó.)