professional person

professional person

A professional person reviews documents at a modern office desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề chuyên môn: "professional person" chỉ một cá nhân làm việc trong một trong những ngành nghề đòi hỏi trình độ học vấn cao đào tạo chuyên sâu, thường được gọi là "nghề trí thức" (như bác sĩ, luật sư, kỹ sư, giáo sư).
dụ sử dụng
  • (Một bác sĩ người làm nghề chuyên môn đã học y khoa trong nhiều năm.)
  • (Luật sư kiến trúc sư những dụ về người làm nghề chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a professional person": được coi người làm nghề chuyên môn.

    • In many societies, teachers are considered professional persons. (Trong nhiều xã hội, giáo viên được coi người làm nghề chuyên môn.)
  • "the role of a professional person": vai trò của một người làm nghề chuyên môn.

    • The role of a professional person includes maintaining ethical standards. (Vai trò của một người làm nghề chuyên môn bao gồm duy trì các tiêu chuẩn đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Professional (danh từ/ tính từ): chuyên gia, chuyên nghiệp.
    • She is a true professional in her field. ( ấy một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực của mình.)
  • Profession (danh từ): nghề nghiệp chuyên môn.
    • Medicine is a respected profession. (Y học một nghề chuyên môn được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialist: chuyên gia (người chuyên môn sâu trong một lĩnh vực).
  • Expert: chuyên gia, người thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A learned profession: một nghề trí thức (cụm từ thường dùng để chỉ các ngành nghề như y, luật, thần học).
    • The law is considered a learned profession. (Luật pháp được coi một nghề trí thức.)