profit and loss

profit and loss

The accountant reviews the company's profit and loss statement.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Lợi nhuận thua lỗ - "profit and loss" một bản báo cáo tài chính được lập vào cuối kỳ kế toán, nhằm thể hiện tổng lợi nhuận gộp lợi nhuận ròng (hoặc khoản lỗ) một doanh nghiệp đã đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo lợi nhuận thua lỗ của công ty cho thấy doanh thu tăng đáng kể.)
  • (Kế toán viên lập báo cáo lợi nhuận thua lỗ vào cuối mỗi năm tài chính.)
  • (Các nhà đầu xem xét kỹ báo cáo lợi nhuận thua lỗ để đánh giá hiệu suất của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profit and loss account": tài khoản lợi nhuận thua lỗ (thường dùng trong kế toán Anh).
    • The profit and loss account is a key component of the financial statements. (Tài khoản lợi nhuận thua lỗ một thành phần quan trọng của báo cáo tài chính.)
  • "Profit and loss statement": báo cáo lợi nhuận thua lỗ (thường dùng trong kế toán Mỹ, đồng nghĩa với income statement).
    • We need to finalize the profit and loss statement before the board meeting. (Chúng ta cần hoàn thiện báo cáo lợi nhuận thua lỗ trước cuộc họp hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Profit (n): lợi nhuận.
    • The company made a large profit this quarter. (Công ty đã đạt được lợi nhuận lớn trong quý này.)
  • Loss (n): thua lỗ, mất mát.
    • The business suffered a heavy loss due to the pandemic. (Doanh nghiệp chịu thua lỗ nặng nề do đại dịch.)
  • Profitability (n): khả năng sinh lời.
    • Profitability analysis is essential for long-term growth. (Phân tích khả năng sinh lời cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Income statement: báo cáo thu nhập (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Earnings report: báo cáo thu nhập (thường dùng trong ngữ cảnh đầu ).
  • Statement of operations: báo cáo hoạt động kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "profit and loss". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Write off: xóa nợ, coi như mất. - The company had to write off the loss from the failed project. (Công ty đã phải xóa nợ khoản lỗ từ dự án thất bại.) - Turn a profit: đạt được lợi nhuận. - After years of losses, the startup finally turned a profit. (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã đạt được lợi nhuận.)

Thành ngữ liên quan
  • Bottom line: lợi nhuận ròng (kết quả cuối cùng sau khi tính toán lợi nhuận thua lỗ).
    • The bottom line shows that the company is still in the red. (Lợi nhuận ròng cho thấy công ty vẫn đang thua lỗ.)
  • In the red / in the black: thua lỗ (đỏ) / lãi (đen) — xuất phát từ màu mực dùng trong báo cáo tài chính.
    • The business has been in the red for three consecutive quarters. (Doanh nghiệp đã thua lỗ trong ba quý liên tiếp.)
  • Break even: hòa vốn, không lời không lỗ.
    • The company expects to break even by the end of the year. (Công ty dự kiến sẽ hòa vốn vào cuối năm.)