profit-maximizing

profit-maximizing

The company sets a profit-maximizing price for its new product.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Tối đa hóa lợi nhuận: "profit-maximizing" mô tả một hành động, chiến lược, hoặc quyết định nhằm đạt được lợi nhuận cao nhất có thể. Từ này thường được dùng trong kinh tế học kinh doanh để chỉ mục tiêu của một doanh nghiệp hoặc cá nhân tối ưu hóa lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã áp dụng một chiến lược tối đa hóa lợi nhuận để tăng thu nhập.)
  • (Các nhà kinh tế học nghiên cứu hành vi tối đa hóa lợi nhuận của các doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh.)
  • (Việc đặt giá tối đa hóa lợi nhuận đòi hỏi phân tích cẩn thận về nhu cầu chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profit-maximizing firm": doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.

    • A profit-maximizing firm will produce output where marginal revenue equals marginal cost. (Một doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận sẽ sản xuất sản lượng tại điểm doanh thu biên bằng chi phí biên.)
  • "profit-maximizing output": sản lượng tối đa hóa lợi nhuận.

    • The profit-maximizing output is determined by the intersection of marginal revenue and marginal cost curves. (Sản lượng tối đa hóa lợi nhuận được xác định bởi giao điểm của đường doanh thu biên đường chi phí biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Profit maximization (danh từ): sự tối đa hóa lợi nhuận.

    • Profit maximization is a primary goal of many businesses. (Tối đa hóa lợi nhuận mục tiêu chính của nhiều doanh nghiệp.)
  • Profit-maximizer (danh từ): người hoặc tổ chức theo đuổi tối đa hóa lợi nhuận.

    • He is a profit-maximizer who always seeks the highest returns. (Anh ta người theo đuổi tối đa hóa lợi nhuận, luôn tìm kiếm lợi nhuận cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenue-maximizing: tối đa hóa doanh thu (tập trung vào doanh thu, không nhất thiết lợi nhuận).
  • Cost-minimizing: tối thiểu hóa chi phí (thường liên quan đến tối đa hóa lợi nhuận nhưng tập trung vào chi phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "profit-maximizing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "profit-maximizing".