profitlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không có lợi nhuận, không mang lại lợi ích hay kết quả tích cực nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đầu tư thời gian của mình một cách không có lợi nhuận vào một dự án thất bại.)
- (Họ đã tranh luận một cách không có lợi ích trong nhiều giờ mà không đạt được thỏa thuận nào.)
- (Công ty đã hoạt động một cách không có lợi nhuận trong vài năm trước khi đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act profitlessly": hành động mà không đem lại lợi ích hay kết quả.
- The team worked profitlessly on a plan that was doomed from the start. (Nhóm đã làm việc một cách không có lợi ích cho một kế hoạch đã thất bại ngay từ đầu.)
- "profitlessly engaged": tham gia vào một hoạt động mà không có lợi nhuận hoặc kết quả.
- She was profitlessly engaged in a debate that solved nothing. (Cô ấy đã tham gia một cách không có lợi ích vào một cuộc tranh luận không giải quyết được gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Profitless (tính từ): không có lợi nhuận, vô ích.
- The profitless venture was abandoned. (Dự án không có lợi nhuận đã bị từ bỏ.)
- Profit (danh từ/động từ): lợi nhuận, thu lợi.
- The company made a large profit. (Công ty đã thu được lợi nhuận lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Unprofitably: một cách không sinh lợi, không có lợi ích.
- He worked unprofitably on the same task for weeks. (Anh ấy đã làm việc một cách không sinh lợi cho cùng một nhiệm vụ trong nhiều tuần.)
- Fruitlessly: một cách vô ích, không có kết quả.
- They searched fruitlessly for the lost key. (Họ đã tìm kiếm một cách vô ích cho chiếc chìa khóa bị mất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn out profitlessly: kết thúc mà không có lợi nhuận.
- The investment turned out profitlessly. (Khoản đầu tư đã kết thúc mà không có lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
- For nothing: không vì lợi ích gì, vô ích.
- All their hard work was for nothing. (Tất cả công sức của họ là vô ích.)