profitlessly

profitlessly

He worked profitlessly on the project for months.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không lợi nhuận, không mang lại lợi ích hay kết quả tích cực nào.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đầu thời gian của mình một cách không lợi nhuận vào một dự án thất bại.)
  • (Họ đã tranh luận một cách không lợi ích trong nhiều giờ không đạt được thỏa thuận nào.)
  • (Công ty đã hoạt động một cách không lợi nhuận trong vài năm trước khi đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act profitlessly": hành động không đem lại lợi ích hay kết quả.
    • The team worked profitlessly on a plan that was doomed from the start. (Nhóm đã làm việc một cách không lợi ích cho một kế hoạch đã thất bại ngay từ đầu.)
  • "profitlessly engaged": tham gia vào một hoạt động không lợi nhuận hoặc kết quả.
    • She was profitlessly engaged in a debate that solved nothing. ( ấy đã tham gia một cách không lợi ích vào một cuộc tranh luận không giải quyết được .)
Biến thể từ gần giống
  • Profitless (tính từ): không lợi nhuận, vô ích.
    • The profitless venture was abandoned. (Dự án không lợi nhuận đã bị từ bỏ.)
  • Profit (danh từ/động từ): lợi nhuận, thu lợi.
    • The company made a large profit. (Công ty đã thu được lợi nhuận lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprofitably: một cách không sinh lợi, không lợi ích.
    • He worked unprofitably on the same task for weeks. (Anh ấy đã làm việc một cách không sinh lợi cho cùng một nhiệm vụ trong nhiều tuần.)
  • Fruitlessly: một cách vô ích, không kết quả.
    • They searched fruitlessly for the lost key. (Họ đã tìm kiếm một cách vô ích cho chiếc chìa khóa bị mất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out profitlessly: kết thúc không lợi nhuận.
    • The investment turned out profitlessly. (Khoản đầu đã kết thúc không lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
  • For nothing: không lợi ích , vô ích.
    • All their hard work was for nothing. (Tất cả công sức của họ vô ích.)