profondément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sâu: Chỉ mức độ hoặc vị trí ở dưới bề mặt một khoảng cách lớn.
- Sâu sắc: Chỉ mức độ suy nghĩ, cảm xúc hoặc tác động mạnh mẽ và thấu đáo.
- Rất, hết sức: Nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc đặc điểm.
- Kỹ: Chỉ một trạng thái hoàn toàn, trọn vẹn, không bị gián đoạn.
- Kính cẩn, cúi rạp: Mô tả một cử chỉ chào hỏi với thái độ tôn trọng cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les racines de cet arbre s'enfoncent profondément dans le sol. (Rễ của cây này đâm sâu vào lòng đất.)
- Elle est profondément touchée par ce geste de gentillesse. (Cô ấy vô cùng cảm động trước cử chỉ tử tế đó.)
- Il est profondément convaincu de la justesse de sa décision. (Anh ấy hết sức tin tưởng vào tính đúng đắn trong quyết định của mình.)
- L'enfant dort profondément dans son berceau. (Đứa trẻ ngủ rất say trong nôi.)
- Il s'incline profondément devant le maître. (Anh ấy cúi mình kính cẩn trước người thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Respirer profondément": Hít thở sâu.
- Avant de parler en public, respirez profondément pour vous calmer. (Trước khi nói trước đám đông, hãy hít thở sâu để bình tĩnh lại.)
"Être profondément enraciné": Được ăn sâu, bám rễ sâu (nghĩa bóng).
- Cette tradition est profondément enracinée dans la culture locale. (Truyền thống này đã ăn sâu vào văn hóa địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Profond (adj): Sâu, sâu sắc.
- un lac profond (một cái hồ sâu)
- une pensée profonde (một suy nghĩ sâu sắc)
Profondeur (n): Độ sâu, chiều sâu.
- mesurer la profondeur d'un puits (đo độ sâu của một cái giếng)
Từ đồng nghĩa
- Intensément: Mãnh liệt, sâu sắc (về cảm xúc, mức độ).
- Vivement: Sống động, mạnh mẽ (thường về cảm xúc hoặc phản ứng).
- Grandement: Rất nhiều, lớn lao (về mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường kết hợp với động từ.) - Creuser profondément: Đào sâu. - Réfléchir profondément: Suy nghĩ sâu sắc. - Dormir profondément: Ngủ say.
Thành ngữ liên quan
De profondes condoléances: Lời chia buồn sâu sắc.
- Je vous présente mes profondes condoléances. (Tôi xin gửi đến bạn lời chia buồn sâu sắc.)
Avoir une profonde estime pour quelqu'un: Có lòng kính trọng sâu sắc đối với ai.
- J'ai une profonde estime pour mon ancien professeur. (Tôi có lòng kính trọng sâu sắc đối với người thầy cũ của mình.)
phó từ
- sâu
- Creuser profondémentđào sâu
- sâu sắc
- Réfléchir profondémentsuy nghĩ sâu sắc
- rất, hết sức
- Profondément surprishết sức ngạc nhiên
- profondément différentrất khác, khác xa
- kỹ
- Dormir profondémentngủ kỹ
- kính cẩn, cúi rạp
- Saluer profondémentchào kính cẩn