profoundly

profoundly

The news affected her profoundly.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách sâu sắc, thâm thúy: "profoundly" chỉ mức độ cực kỳ sâu xa về mặt tình cảm, tư tưởng hoặc tác động, thường mang tính trừu tượng.
    • Một cách triệt để, hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc ảnh hưởng lớn lao.
dụ sử dụng
  • (Họ cảm thấy mất mát một cách sâu sắc.)
  • (Trải nghiệm đó đã thay đổi ấy một cách sâu sắc.)
  • (Anh ấycùng biết ơn sự giúp đỡ của họ.)
  • (Cuốn sách này thực sự cảm động đến tận đáy lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profoundly affected": bị ảnh hưởng sâu sắc.
    • The community was profoundly affected by the natural disaster. (Cộng đồng đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi thảm họa thiên nhiên.)
  • "profoundly different": khác biệt hoàn toàn.
    • Their opinions are profoundly different from ours. (Quan điểm của họ hoàn toàn khác biệt so với chúng tôi.)
  • "profoundly disturbing": gây xáo trộn sâu sắc.
    • The news was profoundly disturbing to everyone. (Tin tức đó đã gây xáo trộn sâu sắc cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Profound (adj): sâu sắc, thâm thúy.
    • She has a profound understanding of human nature. ( ấy sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.)
  • Profundity (n): sự sâu sắc, tính thâm thúy.
    • The profundity of his speech impressed the audience. (Sự sâu sắc trong bài phát biểu của ông đã gây ấn tượng với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Deeply: một cách sâu sắc (thường dùng cho cảm xúc).
  • Intensely: một cách mãnh liệt.
  • Thoroughly: một cách triệt để, hoàn toàn.
  • Greatly: một cách lớn lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "profoundly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Affect profoundly: ảnh hưởng sâu sắc. - Change profoundly: thay đổi hoàn toàn.

Thành ngữ liên quan
  • To the core: đến tận cốt lõi (tương tự "profoundly").
    • He was shaken to the core by the tragedy. (Anh ấy bị rúng động đến tận cốt lõi bởi thảm kịch.)