prognathic

prognathic

The anthropologist noted the prognathic jaw of the ancient skull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàm dưới nhô ra: "prognathic" mô tả tình trạng xương hàm dưới hoặc phần xương mặt phía dưới nhô ra phía trước so với phần còn lại của khuôn mặt, thường được dùng trong nhân chủng học, giải phẫu học hoặc nha khoa.
    • Đặc điểm nhân chủng học: Trong nghiên cứu tiến hóa loài người, "prognathic" thường chỉ đặc điểm của tổ tiên xa xưa, như người Neanderthal, khi hàm dưới nhô ra rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Hộp sọ hóa thạch cho thấy cấu trúc hàm dưới nhô ra rõ rệt.)
  • (Một số loài linh trưởng hàm dưới nhô ra nhiều hơn so với người hiện đại.)
  • (Điều trị chỉnh nha có thể sửa tình trạng khớp cắn do hàm dưới nhô ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prognathic profile": đường nét khuôn mặt hàm dưới nhô ra.
    • The artist captured the prognathic profile of the ancient hominid. (Người nghệ sĩ đã khắc họa đường nét khuôn mặt hàm dưới nhô ra của loài người cổ đại.)
  • "Prognathic condition": tình trạng y khoa hoặc giải phẫu liên quan đến sự nhô ra của hàm dưới.
    • The prognathic condition in this patient is mild and requires no surgery. (Tình trạng hàm dưới nhô ra ở bệnh nhân này nhẹ không cần phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Prognathism (danh từ): tình trạng hàm dưới nhô ra.
    • Prognathism is common in certain ethnic groups. (Tình trạng hàm dưới nhô ra phổ biếnmột số nhóm dân tộc nhất định.)
  • Prognathous (tính từ, đồng nghĩa): cũng chỉ hàm dưới nhô ra, thường dùng trong sinh học.
    • The insect has a prognathous head. (Con côn trùng đầu với hàm dưới nhô ra.)
  • Retrognathic (tính từ, trái nghĩa): hàm dưới thụt vào trong.
    • Retrognathic patients often have difficulty chewing. (Bệnh nhân hàm dưới thụt vào thường gặp khó khăn khi nhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Jutting: nhô ra, lồi ra (chung chung hơn, không chỉ riêng hàm).
  • Protruding: nhô ra, đâm ra (dùng cho bất kỳ bộ phận nào).
  • Snouted: mõm dài (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "prognathic" tính từ học thuật, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "prognathic" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.