programing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lập trình (máy tính): "programing" chỉ quá trình tạo ra một chuỗi các chỉ dẫn ( lệnh) để máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể.
    • Lập kế hoạch, sắp xếp chương trình: "programing" cũng có nghĩa việc đặt ra một thứ tự thời gian cho các sự kiện đã được lên kế hoạch.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "program"):

    • Đang lập trình: Hành động đang viết lệnh cho máy tính.
    • Đang lên chương trình: Hành động đang sắp xếp thời gian biểu hoặc kế hoạch cho các sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is studying computer programming at university. ( ấy đang học lập trình máy tính tại trường đại học.)
    • The programming of the conference took several months. (Việc lập chương trình cho hội nghị đã mất vài tháng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He is programming a new application for the company. (Anh ấy đang lập trình một ứng dụng mới cho công ty.)
    • They are programming the schedule for the festival. (Họ đang lên chương trình cho lịch trình của lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Programming language": ngôn ngữ lập trình (hệ thống ký hiệu dùng để viết lệnh).

    • Python is a popular programming language. (Python một ngôn ngữ lập trình phổ biến.)
  • "Object-oriented programming": lập trình hướng đối tượng (một phương pháp lập trình dựa trên khái niệm "đối tượng").

    • Java is often used for object-oriented programming. (Java thường được dùng cho lập trình hướng đối tượng.)
  • "Event programming": lập trình sự kiện (mô hình lập trình nơi chương trình phản hồi các sự kiện từ người dùng hoặc hệ thống).

    • In event programming, the program waits for user actions. (Trong lập trình sự kiện, chương trình chờ hành động của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Program (danh từ/động từ): chương trình (máy tính hoặc sự kiện) / lập trình, lên chương trình.

    • I need to install a new program on my computer. (Tôi cần cài một chương trình mới trên máy tính.)
    • She will program the robot to move. ( ấy sẽ lập trình cho robot di chuyển.)
  • Programmer (danh từ): lập trình viên (người viết lệnh).

    • He works as a programmer for a tech company. (Anh ấy làm lập trình viên cho một công ty công nghệ.)
  • Programmable (tính từ): có thể lập trình được.

    • This device is programmable to perform multiple tasks. (Thiết bị này có thể lập trình để thực hiện nhiều tác vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coding: viết lệnh (thường dùng trong ngữ cảnh lập trình máy tính).
    • Coding is a crucial skill in the tech industry. (Viết lệnh một kỹ năng quan trọng trong ngành công nghệ.)
  • Scheduling: lên lịch, sắp xếp thời gian (dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch sự kiện).
    • The scheduling of events is part of programming. (Việc lên lịch các sự kiện một phần của lập chương trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Program in: lập trình vào (thêm chức năng hoặc dữ liệu vào chương trình).

    • We need to program in the new features. (Chúng ta cần lập trình thêm các tính năng mới.)
  • Program out: lập trình ra (loại bỏ hoặc sửa lỗi bằng cách viết ).

    • The developer programmed out the bug. (Lập trình viên đã lập trình sửa lỗi đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Get with the program: bắt kịp xu hướng hoặc hiểu tình hình hiện tại.
    • You need to get with the program and learn new skills. (Bạn cần bắt kịp xu hướng học các kỹ năng mới.)