programme music
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Nhạc chương trình là một thể loại nhạc cổ điển, trong đó các tác phẩm âm nhạc được sáng tác với mục đích gợi lên hình ảnh, kể một câu chuyện, hoặc khơi gợi trong người nghe những liên tưởng đến các sự kiện, phong cảnh, hoặc ý tưởng ngoài âm nhạc. Khác với nhạc tuyệt đối (absolute music), nhạc chương trình thường đi kèm với một chương trình (programme) bằng văn bản mô tả nội dung được âm nhạc thể hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc chương trình của nhà soạn nhạc miêu tả sống động một cơn bão trên biển, với những con sóng vỗ và tiếng gió rít.)
- (Nhiều người thấy nhạc chương trình dễ hiểu hơn vì nó kể một câu chuyện.)
- ("Lễ hội động vật" của Camille Saint-Saëns là một ví dụ nổi tiếng về nhạc chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write programme music": sáng tác nhạc chương trình.
- The Romantic era saw many composers write programme music inspired by literature and nature. (Thời kỳ Lãng mạn chứng kiến nhiều nhà soạn nhạc sáng tác nhạc chương trình lấy cảm hứng từ văn học và thiên nhiên.)
"programme music vs. absolute music": nhạc chương trình đối lập với nhạc tuyệt đối.
- While absolute music is purely abstract, programme music has a specific narrative or pictorial intent. (Trong khi nhạc tuyệt đối hoàn toàn trừu tượng, nhạc chương trình có một mục đích tường thuật hoặc hội họa cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Programmatic (adj): mang tính chương trình, có nội dung mô tả.
- The symphony has a programmatic structure that follows the poem. (Bản giao hưởng có cấu trúc mang tính chương trình theo bài thơ.)
Programme (n): chương trình (bản văn mô tả nội dung nhạc chương trình).
- The audience was given a programme explaining the story behind the music. (Khán giả được phát một chương trình giải thích câu chuyện đằng sau bản nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Narrative music: nhạc tường thuật.
- Descriptive music: nhạc miêu tả.
- Tone poem (thơ giao hưởng): một dạng nhạc chương trình dành cho dàn nhạc.
Thành ngữ liên quan
- "to paint a picture with music": vẽ nên một bức tranh bằng âm nhạc.
- In programme music, the composer tries to paint a picture with music. (Trong nhạc chương trình, nhà soạn nhạc cố gắng vẽ nên một bức tranh bằng âm nhạc.)