programming language

programming language

A programmer writes code in a programming language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ lập trình: "programming language" một hệ thống ký hiệu quy tắc được thiết kế để viết các chương trình máy tính, cho phép con người giao tiếp với máy tính điều khiển các tác vụ xử lý dữ liệu.
dụ sử dụng
  • (Python một ngôn ngữ lập trình phổ biến được sử dụng để phát triển web khoa học dữ liệu.)
  • (Học một ngôn ngữ lập trình như Java có thể giúp bạn xây dựng các ứng dụng phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in a programming language": được viết bằng một ngôn ngữ lập trình.

    • The software is written in the C++ programming language. (Phần mềm được viết bằng ngôn ngữ lập trình C++.)
  • "high-level programming language": ngôn ngữ lập trình cấp cao, gần với ngôn ngữ tự nhiên của con người.

    • JavaScript is a high-level programming language that is easy for beginners to learn. (JavaScript một ngôn ngữ lập trình cấp cao dễ học cho người mới bắt đầu.)
  • "low-level programming language": ngôn ngữ lập trình cấp thấp, gần với máy.

    • Assembly language is a low-level programming language used for system programming. (Ngôn ngữ Assembly một ngôn ngữ lập trình cấp thấp được sử dụng cho lập trình hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Programming (danh từ): việc lập trình, quá trình viết cho máy tính.

    • He has a degree in computer programming. (Anh ấy bằng cấp về lập trình máy tính.)
  • Language (danh từ): ngôn ngữ nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ ngôn ngữ lập trình.

    • Machine language is the most basic type of programming language. (Ngôn ngữ máy loại ngôn ngữ lập trình cơ bản nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Coding language: ngôn ngữ mã hóa.

    • Python is a popular coding language for beginners. (Python một ngôn ngữ mã hóa phổ biến cho người mới bắt đầu.)
  • Computer language: ngôn ngữ máy tính.

    • HTML is a computer language used for creating web pages. (HTML một ngôn ngữ máy tính được sử dụng để tạo trang web.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "programming language", nhưng có thể dùng cụm động từ với "write in":
    • Write in a programming language: viết bằng một ngôn ngữ lập trình.
      • She writes her code in the Rust programming language. ( ấy viết của mình bằng ngôn ngữ lập trình Rust.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định cho "programming language", nhưng có thể dùng các diễn đạt như:
    • "To speak the same programming language": hiểu nhau trong lập trình (nghĩa bóng).
      • The team members speak the same programming language, so they collaborate well. (Các thành viên trong nhóm nói cùng một ngôn ngữ lập trình, vậy họ hợp tác tốt.)

Từ gần giống

Từ chứa "programming language"