progress report
Định nghĩa
Danh từ:
- Báo cáo tiến độ: "progress report" là một bản báo cáo tóm tắt công việc đã hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc dự án để đánh giá mức độ tiến triển so với kế hoạch ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Quản lý yêu cầu một báo cáo tiến độ về dự án vào mỗi thứ Sáu.)
- (Cô ấy đã nộp báo cáo tiến độ của mình cho giáo sư vào cuối học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to submit a progress report": nộp báo cáo tiến độ.
- All team members must submit their progress reports by the deadline. (Tất cả thành viên trong nhóm phải nộp báo cáo tiến độ trước thời hạn.)
- "to review a progress report": xem xét báo cáo tiến độ.
- The board will review the progress report during the meeting. (Hội đồng sẽ xem xét báo cáo tiến độ trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Progress (danh từ): sự tiến bộ, tiến triển.
- We have made significant progress on the new software. (Chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể trên phần mềm mới.)
- Report (danh từ): bản báo cáo.
- The annual report was published last week. (Báo cáo thường niên đã được xuất bản vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Status report: báo cáo tình trạng, tập trung vào tình hình hiện tại hơn là tiến độ.
- The status report shows that the system is operating normally. (Báo cáo tình trạng cho thấy hệ thống đang hoạt động bình thường.)
- Update: bản cập nhật, thường ngắn gọn hơn.
- Please send me an update on the project. (Vui lòng gửi cho tôi một bản cập nhật về dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Report back: báo cáo lại.
- After the inspection, the engineer reported back to the team. (Sau cuộc kiểm tra, kỹ sư đã báo cáo lại cho nhóm.)
- Report on: báo cáo về.
- She reported on the progress of the marketing campaign. (Cô ấy đã báo cáo về tiến độ của chiến dịch tiếp thị.)
Thành ngữ liên quan
- Keep someone posted: cập nhật thông tin cho ai đó.
- I'll keep you posted on the progress report. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn về báo cáo tiến độ.)
- On track: đúng tiến độ.
- The project is on track according to the progress report. (Dự án đang đúng tiến độ theo báo cáo tiến độ.)