progressive party
Định nghĩa
Danh từ: - Đảng Cấp tiến: "progressive party" chỉ một đảng chính trị cụ thể trong lịch sử Hoa Kỳ, được thành lập bởi Theodore Roosevelt trong chiến dịch tranh cử tổng thống năm 1912. Biểu tượng của đảng này là hình một con nai sừng tấm (bull moose).
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Cấp tiến được thành lập để thách thức hệ thống hai đảng truyền thống.)
- (Theodore Roosevelt tranh cử với tư cách là ứng cử viên của Đảng Cấp tiến vào năm 1912.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Progressive Party" (viết hoa) thường dùng để chỉ đảng lịch sử cụ thể này, không phải bất kỳ đảng cấp tiến nào khác.
- Historians often study the impact of the Progressive Party on American politics. (Các nhà sử học thường nghiên cứu tác động của Đảng Cấp tiến lên nền chính trị Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Progressive (adj): cấp tiến, tiến bộ (chỉ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ cải cách).
- She supports progressive policies on education. (Cô ấy ủng hộ các chính sách cấp tiến về giáo dục.)
- Party (n): đảng phái chính trị.
- The party won the election by a large margin. (Đảng đã thắng cử với cách biệt lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bull Moose Party: tên gọi khác của Đảng Cấp tiến, dựa trên biểu tượng của nó.
- The Bull Moose Party split the Republican vote in 1912. (Đảng Bull Moose đã chia rẽ phiếu bầu của đảng Cộng hòa vào năm 1912.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "progressive party", vì đây là một danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "To go progressive": theo đuổi tư tưởng cấp tiến (không trực tiếp liên quan đến đảng, nhưng dùng để chỉ hành động ủng hộ cải cách chính trị).
- Many young voters decided to go progressive in the 1912 election. (Nhiều cử tri trẻ quyết định theo đuổi tư tưởng cấp tiến trong cuộc bầu cử năm 1912.)