progressive rock
Định nghĩa
- Danh từ:
- Progressive rock (nhạc rock tiến bộ) là một thể loại nhạc rock nổi lên vào những năm 1970, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa rock với jazz, nhạc cổ điển và các hình thức nghệ thuật khác. Thể loại này được sáng tác chủ yếu để thưởng thức, lắng nghe, không nhằm mục đích nhảy múa.
- Progressive rock thường có cấu trúc bài hát phức tạp, dài hơn so với nhạc rock thông thường, với nhiều đoạn nhạc cụ, thay đổi nhịp điệu và chủ đề triết học.
Ví dụ sử dụng
- (Các ban nhạc "progressive rock" như Pink Floyd và Yes nổi tiếng với những album chủ đề công phu.)
- (Nghe "progressive rock" đòi hỏi sự kiên nhẫn, vì các bài hát thường kéo dài hơn mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Progressive rock" có thể được dùng để chỉ một phong trào âm nhạc, nhấn mạnh tính thử nghiệm và nghệ thuật.
- The 1970s saw the peak of "progressive rock", with albums like "The Dark Side of the Moon".(Những năm 1970 chứng kiến đỉnh cao của "progressive rock", với các album như "The Dark Side of the Moon".)
- "Progressive rock" đôi khi được viết tắt là "prog rock" trong các bài viết không chính thức.
- "Prog rock" fans often debate the genre's influence on modern music.(Người hâm mộ "prog rock" thường tranh luận về ảnh hưởng của thể loại này đối với âm nhạc hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Prog rock (danh từ): dạng viết tắt thông dụng của "progressive rock".
- "Prog rock" is a subgenre that emphasizes musical complexity.("Prog rock" là một nhánh phụ nhấn mạnh sự phức tạp về âm nhạc.)
- Art rock (danh từ): một thể loại tương tự, thường tập trung vào tính nghệ thuật hơn là kỹ thuật.
- "Art rock" shares similarities with "progressive rock" but leans more towards avant-garde.("Art rock" có điểm tương đồng với "progressive rock" nhưng nghiêng về tính tiên phong hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Prog (danh từ, không chính thức): cách gọi tắt của "progressive rock".
- He is a huge fan of "prog". (Anh ấy là một người hâm mộ lớn của "prog".)
- Symphonic rock (danh từ): một nhánh của "progressive rock" có ảnh hưởng mạnh từ nhạc giao hưởng.
- "Symphonic rock" often uses orchestral instruments. ("Symphonic rock" thường sử dụng nhạc cụ dàn nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "progressive rock" vì đây là danh từ chỉ thể loại.)
Thành ngữ liên quan
- "A prog rock epic": một tác phẩm "progressive rock" dài và hoành tráng.
- The band's new album is a "prog rock epic" with a 20-minute closing track.(Album mới của ban nhạc là một "prog rock epic" với ca khúc kết thúc dài 20 phút.)
- "Prog rock excess": chỉ sự phô trương quá mức trong thể loại này, thường liên quan đến các album dài và kỹ thuật phức tạp.
- Critics sometimes criticize "prog rock excess" for being self-indulgent.(Các nhà phê bình đôi khi chỉ trích "prog rock excess" vì tính tự mãn.)