progressive vaccinia
A patient with an immunological deficiency shows signs of progressive vaccinia.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Bệnh đậu mùa tiến triển — một dạng bệnh đậu mùa nghiêm trọng hoặc thậm chí gây tử vong, xảy ra chủ yếu ở những người bị suy giảm miễn dịch. Đặc trưng bởi sự mở rộng tiến triển của tổn thương ban đầu sau khi tiêm chủng hoặc tiếp xúc với virus vaccinia.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh đậu mùa tiến triển là một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng của việc tiêm chủng bệnh đậu mùa.)
- (Bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao hơn phát triển bệnh đậu mùa tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "progressive vaccinia" thường được dùng trong y văn để mô tả một biến chứng cụ thể, không phải là một bệnh độc lập.
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo về an toàn vắc-xin hoặc nghiên cứu về miễn dịch học.
Biến thể và từ gần giống
- Vaccinia (danh từ): virus gây bệnh đậu mùa ở bò, được dùng làm vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.
- Progressive (tính từ): tiến triển, ngày càng nặng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vaccinia gangrenosa (danh từ): bệnh đậu mùa hoại thư — một tên gọi khác của progressive vaccinia, nhấn mạnh tính chất hoại tử của tổn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan.)