progressively

progressively

She improved her skills progressively over the years.

Định nghĩa

Trạng từ: - Ngày càng, dần dần, tiến triển theo từng bước: "progressively" mô tả một sự thay đổi hoặc gia tăng về mức độ, cường độ, hoặc số lượng một cách liên tục từ từ, thường theo hướng mạnh hơn, nhiều hơn, hoặc rõ rệt hơn theo thời gian. Từ này nhấn mạnh tính chất tích lũy không đột ngột của sự thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Thời tiết trở nên ngày càng lạnh hơn khi mùa đông đến gần.)
  • (Sức khỏe của ấy ngày càng xấu đi trong suốt nhiều tháng.)
  • (Công ty đã đang dần dần mở rộng thị phần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "progressively + tính từ": dùng để nhấn mạnh sự thay đổi dần dần của một tính chất.
    • The noise became progressively louder until it was unbearable. (Tiếng ồn ngày càng lớn hơn cho đến khi không thể chịu nổi.)
  • "progressively + động từ": dùng với động từ để chỉ hành động diễn ra với cường độ tăng dần.
    • She progressively improved her skills through constant practice. ( ấy dần dần cải thiện kỹ năng của mình thông qua luyện tập liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Progressive (tính từ): tiến bộ, tính tiến triển.
    • The country has a progressive education system. (Đất nước này một hệ thống giáo dục tiến bộ.)
  • Progress (danh từ/động từ): sự tiến bộ, tiến triển.
    • We made significant progress in our research. (Chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Increasingly: ngày càng, càng lúc càng.
  • Gradually: dần dần, từ từ.
  • Step by step: từng bước một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "progressively", nhưng có thể kết hợp với động từ như "become progressively" hoặc "grow progressively".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "progressively", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự thay đổi như "little by little" (từng chút một) hoặc "bit by bit" (từng mảnh nhỏ).)