progressivity
Định nghĩa
Danh từ: - Tiến bộ, sự cải tiến: "progressivity" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc tiến triển theo hướng tốt hơn, đặc biệt trong các điều kiện, chính sách hoặc phương pháp. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và cải thiện dần dần. - Tính lũy tiến: Trong kinh tế và thuế quan, "progressivity" còn dùng để chỉ hệ thống thuế lũy tiến, nơi tỷ lệ thuế tăng dần theo mức thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Tính tiến bộ của các chính sách xã hội đã dẫn đến một xã hội công bằng hơn.)
- (Các nhà kinh tế tranh luận về tính lũy tiến của hệ thống thuế để đảm bảo nó có lợi cho các nhóm thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fiscal progressivity": tính lũy tiến tài khóa, ám chỉ cấu trúc thuế hoặc chi tiêu công nhằm giảm bất bình đẳng.
- Fiscal progressivity is a key tool for redistributing wealth in modern economies. (Tính lũy tiến tài khóa là một công cụ quan trọng để phân phối lại của cải trong các nền kinh tế hiện đại.)
- "social progressivity": sự tiến bộ xã hội, chỉ các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới, quyền con người, hoặc môi trường.
- The government's social progressivity includes expanding healthcare access and education. (Sự tiến bộ xã hội của chính phủ bao gồm mở rộng khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Progressive (tính từ): tiến bộ, có tính lũy tiến.
- A progressive tax system imposes higher rates on higher incomes. (Hệ thống thuế lũy tiến áp dụng mức thuế cao hơn cho thu nhập cao hơn.)
- Progress (danh từ): sự tiến bộ, tiến triển.
- The project has made significant progress over the past year. (Dự án đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Advancement: sự thăng tiến, tiến bộ.
- Improvement: sự cải thiện.
- Gradualism: chủ nghĩa từng bước (thường dùng trong chính trị hoặc kinh tế để chỉ sự thay đổi dần dần).
Các cụm từ liên quan
- Progressive change: sự thay đổi tiến bộ.
- The company embraced progressive change to adapt to new market trends. (Công ty đã đón nhận sự thay đổi tiến bộ để thích nghi với các xu hướng thị trường mới.)
- Progressive taxation: thuế lũy tiến.
- Progressive taxation is often seen as a fair method of collecting revenue. (Thuế lũy tiến thường được xem là một phương pháp thu ngân sách công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Move with the times: tiến bộ theo thời đại.
- To remain relevant, businesses must move with the times and embrace progressivity. (Để duy trì sự phù hợp, các doanh nghiệp phải tiến bộ theo thời đại và đón nhận tính tiến bộ.)