progressivité

Học thuật
Thân thiện
progressivité

L'impôt sur le revenu est basé sur le principe de la progressivité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tăng dần; tính lũy tiến: Đặc tính của một cái gì đó tăng lên theo từng bước, từng giai đoạn hoặc theo một tỷ lệ nhất định. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, luật pháp hoặc kỹ thuật để mô tả sự thay đổi hệ thống tuần tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La progressivité de l'impôt sur le revenu est un principe important. (Tính lũy tiến của thuế thu nhậpmột nguyên tắc quan trọng.)
    • La progressivité de la difficulté dans ce manuel aide les étudiants à apprendre. (Tính tăng dần của độ khó trong cuốn sách giáo khoa này giúp sinh viên học tập.)
    • Il faut respecter une certaine progressivité dans l'application des nouvelles règles. (Cần phải tuân thủ một mức độ tăng dần nhất định trong việc áp dụng các quy tắc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de progressivité": Nguyên tắc lũy tiến, thường dùng trong luật pháp hoặc chính sách công.

    • Le principe de progressivité garantit une contribution équitable selon les revenus. (Nguyên tắc lũy tiến đảm bảo một sự đóng góp công bằng theo thu nhập.)
  • "Courbe de progressivité": Đường cong lũy tiến, biểu thị sự thay đổi tăng dần.

    • La courbe de progressivité de cet impôt est très raide. (Đường cong lũy tiến của loại thuế này rất dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Progressif, progressive (tính từ): tính chất tăng dần, lũy tiến.

    • Une augmentation progressive des prix. (Một sự gia tăng giá cả mang tính lũy tiến.)
  • Progressivement (trạng từ): một cách dần dần, từ từ.

    • Il faut introduire les changements progressivement. (Cần phải giới thiệu các thay đổi một cách dần dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Augmentation graduelle: sự gia tăng dần dần.
  • Caractère échelonné: tính chất chia theo từng bậc, từng giai đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Fixité: tính cố định, không thay đổi.
  • Régression: sự thụt lùi, sự giảm dần.
  • Proportionnalité: tính tỷ lệ (thường chỉ sự thay đổi theo một tỷ lệ cố định, không tăng dần).
progressivité

L'impôt sur le revenu est basé sur le principe de la progressivité.

danh từ giống cái
  1. tính tăng dần; tính lũy tiến
    • Progressivité de l'impôt
      tính lũy tiến của thuế