progéniture

Học thuật
Thân thiện
progéniture

Le père promenait sa progéniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con cái, con: Chỉ những đứa con, con cháu của một người hoặc một cặp cha mẹ.
    • Đàn con: Chỉ con non của động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le père promenait sa progéniture. (Người cha dắt con cái đi dạo.)
    • La chatte et sa progéniture. (Con mèo đàn con của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une nombreuse progéniture": một đông con cái.

    • Ils ont une nombreuse progéniture. (Họ có một đàn con đông đúc.)
  • "Veiller sur sa progéniture": chăm sóc, bảo vệ con cái của mình.

    • L'oiseau veille jalousement sur sa progéniture. (Chim mẹ ghen ghét bảo vệ đàn con của .)
Biến thể từ gần giống
  • Descendance (n.f): dòng dõi, con cháu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều thế hệ).
  • Enfants (n.m.pl): những đứa trẻ, con cái (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Rejeton (n.m): con cái, đứa con (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Enfants: con cái.
  • Descendance: con cháu.
  • Lignée: dòng dõi.
Lưu ý sử dụng
  • "Progéniture" là một từ tính chất văn học () hơn là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, thường được dùng để thay thế cho từ "enfants".
  • Từ này có thể dùng cho cả người động vật.
  • Thường mang sắc thái hơi trang trọng, đôi khi có thể dùng với ý hài hước hoặc mỉa mai khi nói về con cái của ai đó.
progéniture

Le père promenait sa progéniture.

danh từ giống cái
  1. (văn học) con cái, con
    • Le père promenait sa progéntiure
      người cha dắt con cái đi dạo
    • la chatte et sa progéniture
      con mèo đàn con