prohibition era

Định nghĩa

Danh từ:
Thời kỳ Cấm rượu: "prohibition era" chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể tại Hoa Kỳ (1920–1933), khi việc sản xuất, vận chuyển bán đồ uống cồn bị cấm theo một tu chính án hiến pháp. Thuật ngữ này thường được dùng để nói về bối cảnh xã hội, văn hóa pháp của thời kỳ đó.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ Cấm rượu được đánh dấu bởi sự gia tăng của các quán bar lậu những kẻ buôn lậu rượu.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu Thời kỳ Cấm rượu để hiểu tác động của lên xã hội Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the prohibition era": trong suốt Thời kỳ Cấm rượu. (Tỷ lệ tội phạm tăng đáng kể trong Thời kỳ Cấm rượu.)
  • "pre-prohibition era": thời kỳ trước khi lệnh cấm rượu. (Thời kỳ trước lệnh cấm rượu chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các nhà máy bia trên khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibition (n): lệnh cấm (thường nói về rượu). (Lệnh cấm rượu đã được bãi bỏ vào năm 1933.)
  • Prohibitionist (n): người ủng hộ lệnh cấm rượu. (Nhiều người ủng hộ lệnh cấm rượu các nhà hoạt động tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry era: thời kỳ khô hạn (ám chỉ việc không rượu). (Thời kỳ khô hạn kết thúc với Tu chính án thứ 21.)
  • Volstead era: thời kỳ Volstead (theo tên Đạo luật Volstead thi hành lệnh cấm). (Các quán bar lậu trở nên phổ biến trong thời kỳ Volstead.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "prohibition era", nhưng có thể dùng với động từ mô tả): - come into effect: hiệu lực.
The prohibition era came into effect in 1920. (Thời kỳ Cấm rượu hiệu lực vào năm 1920.) - repeal the ban: bãi bỏ lệnh cấm.
The government repealed the ban, ending the prohibition era. (Chính phủ bãi bỏ lệnh cấm, kết thúc Thời kỳ Cấm rượu.)

Thành ngữ liên quan
  • Turn to crime: chuyển sang tội phạm (ám chỉ hậu quả của lệnh cấm rượu). (Nhiều công dân bình thường đã chuyển sang tội phạm trong Thời kỳ Cấm rượu.)
  • Speakeasy culture: văn hóa quán bar lậu. (Văn hóa quán bar lậu phát triển mạnh mẽ bất chấp Thời kỳ Cấm rượu.)