prohibition party

Định nghĩa

Danh từ: Đảng Cấm Rượu (Prohibition Party) một đảng phái chính trị tại Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1869, với mục tiêu chính phản đối việc sản xuất buôn bán đồ uống cồn.

dụ sử dụng
  • (Đảng Cấm Rượu đã đóng một vai trò quan trọng trong phong trào kiêng rượu vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Mặc dù Đảng Cấm Rượu chưa bao giờ thắng cử lớn, nhưng đã ảnh hưởng đến các chính sách quốc gia về rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the Prohibition Party": thành viên của Đảng Cấm Rượu.
    • He was a dedicated member of the Prohibition Party, advocating for a dry society. (Ông ấy một thành viên tận tụy của Đảng Cấm Rượu, ủng hộ một xã hội không rượu.)
  • "the Prohibition Party's platform": cương lĩnh của Đảng Cấm Rượu.
    • The Prohibition Party's platform focused on banning alcohol and promoting moral reform. (Cương lĩnh của Đảng Cấm Rượu tập trung vào việc cấm rượu thúc đẩy cải cách đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibitionist (danh từ): người ủng hộ chính sách cấm rượu.
    • Many prohibitionists joined the Prohibition Party to push for a national ban. (Nhiều người ủng hộ cấm rượu đã gia nhập Đảng Cấm Rượu để thúc đẩy lệnh cấm toàn quốc.)
  • Temperance movement (danh từ): phong trào kiêng rượu, thường liên quan đến Đảng Cấm Rượu.
    • The temperance movement gained momentum with the help of the Prohibition Party. (Phong trào kiêng rượu đã đạt được đà phát triển nhờ sự giúp đỡ của Đảng Cấm Rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry party: đảng phái ủng hộ cấm rượu (thường dùng không chính thức).
  • Temperance party: đảng phái kiêng rượu (một thuật ngữ lịch sử khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Prohibition Party". Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến chính trị có thể bao gồm:) - Vote for: bầu cho. - Many voters chose to vote for the Prohibition Party in the 1880s. (Nhiều cử tri đã chọn bầu cho Đảng Cấm Rượu vào những năm 1880.)

Thành ngữ liên quan
  • A dry state: một bang cấm rượu (thành ngữ liên quan đến mục tiêu của Đảng Cấm Rượu).
    • The Prohibition Party campaigned for every state to become a dry state. (Đảng Cấm Rượu đã vận động để mỗi bang trở thành một bang cấm rượu.)