prohibitively

prohibitively

The new car is prohibitively expensive for most families.

Định nghĩa

Trạng từ: Prohibitively (mang tính cấm đoán, ngăn cấm) được dùng để chỉ mức độ của một điều đó cao đến mức gây khó khăn hoặc ngăn cản việc thực hiện, thường liên quan đến chi phí, giá cả hoặc rào cản. nhấn mạnh rằng một thứ đó quá đắt đỏ hoặc khó khăn đến nỗi khiến người ta không thể tiếp cận hoặc tham gia.

dụ sử dụng
  • (Chi phí sinh hoạtthành phố này cao đến mức cấm đoán đối với hầu hết các gia đình.)
  • (Học phí tại trường đại học đó đắt đỏ đến mức cấm đoán, khiến nhiều sinh viên không thể chi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prohibitively expensive": cụm từ phổ biến nhất, chỉ một thứ quá đắt đến nỗi không thể mua được.

    • The software is prohibitively expensive for small businesses. (Phần mềm này quá đắt đến mức cấm đoán đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "prohibitively difficult": chỉ một điều đó khó khăn đến mức ngăn cản việc thực hiện.

    • The regulations make it prohibitively difficult to start a new business. (Các quy định khiến việc khởi nghiệp trở nên khó khăn đến mức cấm đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibitive (tính từ): tính ngăn cấm, quá đắt hoặc khó khăn.
    • The prohibitive cost of the project forced us to cancel it. (Chi phí mang tính ngăn cấm của dự án buộc chúng tôi phải hủy bỏ.)
  • Prohibit (động từ): cấm đoán.
    • The law prohibits smoking in public places. (Luật cấm hút thuốcnơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impossibly: một cách không thể, thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn.
    • The test was impossibly hard. (Bài kiểm tra khó đến mức không thể.)
  • Exorbitantly: quá mức, thường chỉ giá cả rất cao.
    • The hotel charges exorbitantly high rates. (Khách sạn tính giá quá cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với các động từ như (tốn kém) hoặc (định giá).
    • The tickets are prohibitively priced. ( được định giámức cấm đoán.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of reach: ngoài tầm với, không thể đạt được.
    • A luxury car remains out of reach for most people due to prohibitively high costs. (Một chiếc xe hơi sang trọng vẫn nằm ngoài tầm với của hầu hết mọi người chi phí quá cao.)