proinflammatory

proinflammatory

A diet high in processed sugar can be proinflammatory.

Định nghĩa

Tính từ:
- Gây viêm, thúc đẩy viêm: "proinflammatory" mô tả một chất, yếu tố hoặc tác nhân xu hướng kích thích hoặc làm trầm trọng thêm quá trình viêm trong cơ thể. Từ này thường được dùng trong y học, sinh học miễn dịch học để chỉ các phân tử (như cytokine) hoặc tế bào tham gia vào phản ứng viêm.

dụ sử dụng
  • (Cytokine các phân tử gây viêm, đóng vai trò chính trong phản ứng miễn dịch.)
  • (Tiếp xúc lâu dài với các yếu tố gây viêm có thể dẫn đến tổn thương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proinflammatory diet": chế độ ăn gây viêm (giàu chất béo bão hòa, đường, thực phẩm chế biến sẵn).
    A proinflammatory diet is linked to an increased risk of heart disease. (Chế độ ăn gây viêm liên quan đến nguy mắc bệnh tim cao hơn.)

  • "Proinflammatory signaling pathway": con đường tín hiệu gây viêm.
    The NF-κB pathway is a major proinflammatory signaling pathway. (Con đường NF-κB một con đường tín hiệu gây viêm chính.)

Biến thể từ gần giống
  • Pro-inflammatory (cách viết khác, dấu gạch nối): cũng mang nghĩa tương tự.
    The drug reduces pro-inflammatory cytokines. (Thuốc làm giảm các cytokine gây viêm.)

  • Anti-inflammatory (từ đối nghĩa): chống viêm.
    Aspirin has anti-inflammatory properties. (Aspirin đặc tính chống viêm.)

Từ đồng nghĩa
  • Inflammatory: viêm, gây viêm (nhưng mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tình trạng viêm nói chung).
    Inflammatory responses are essential for healing. (Phản ứng viêm cần thiết cho quá trình lành vết thương.)

  • Pro-inflammatory: đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng thay thế.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "proinflammatory" do tính chuyên ngành của từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "proinflammatory". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc khoa học.