projected
Định nghĩa
Tính từ: - Nhô ra, chìa ra, lồi ra: "projected" mô tả một vật thể hoặc bộ phận nào đó kéo dài ra ngoài bề mặt hoặc ranh giới chung của nó, thường là theo hướng ngang hoặc chếch. - Vượt ra ngoài bề mặt: Nghĩa này nhấn mạnh trạng thái một phần của vật thể nằm ở vị trí cao hơn hoặc xa hơn so với phần còn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Những trụ chống nhô ra đồ sộ đã đỡ cho nhà thờ cổ.)
- (Những xương sườn lồi ra của anh ấy rõ ràng có thể thấy sau cơn bệnh.)
- (Một đống ván chìa ra khỏi cuối xe tải của anh ấy đã gây ra nguy hiểm giao thông.)
- (Cành cây nhô ra gần như chạm vào cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "projected feature": đặc điểm nhô ra (trong địa lý, kiến trúc).
- The projected feature of the cliff made it a popular spot for climbers. (Đặc điểm nhô ra của vách đá khiến nó trở thành địa điểm ưa thích của những người leo núi.)
- "projected angle": góc nhô ra (trong toán học, kỹ thuật).
- The engineer measured the projected angle of the beam. (Kỹ sư đã đo góc nhô ra của dầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Project (v): nhô ra, chìa ra.
- The balcony projects over the street. (Ban công nhô ra trên đường phố.)
- Projection (n): sự nhô ra, phần nhô ra.
- The projection of the rock provided shade. (Phần nhô ra của tảng đá tạo bóng râm.)
- Protruding (adj): lồi ra, nhô ra (từ đồng nghĩa).
- Her protruding teeth were noticeable. (Răng lồi ra của cô ấy rất dễ thấy.)
- Jutting (adj): nhô ra, chìa ra (từ đồng nghĩa).
- The jutting cliff edge was dangerous. (Mép vách đá nhô ra rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Extending: kéo dài ra.
- Overhanging: nhô ra phía trên.
- Sticking out: chìa ra (thân mật).
- Bulging: phồng lên, lồi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Project out: nhô ra ngoài.
- The shelf projects out from the wall. (Kệ nhô ra khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
- Stick out like a sore thumb: nổi bật một cách khó coi (có thể dùng với nghĩa nhô ra).
- The new building projects out like a sore thumb among the old houses. (Tòa nhà mới nhô ra một cách lạc lõng giữa những ngôi nhà cổ.)