projection screen
Danh từ: Một bề mặt màu trắng hoặc mạ bạc, dùng để chiếu hình ảnh lên đó nhằm mục đích xem.
- (Giáo viên kéo màn chiếu xuống để chiếu một bộ phim tài liệu.)
- (Chúng tôi cần một màn chiếu lớn hơn cho phòng hội nghị.)
- (Hình ảnh trên màn chiếu rất rõ ràng và sáng.)
- "projection screen" thường được dùng trong các bối cảnh chuyên môn như rạp chiếu phim, hội thảo, hoặc lớp học, nơi cần một bề mặt phản chiếu tốt để hiển thị hình ảnh từ máy chiếu.
- Có thể kết hợp với các tính từ chỉ chất lượng hoặc kích thước: (màn chiếu có độ tương phản cao), (màn chiếu di động).
- Screen (danh từ): màn hình (nói chung), có thể là màn hình tivi, máy tính hoặc màn chiếu.
- Projector screen (danh từ): đồng nghĩa với "projection screen", thường dùng thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
- White screen (danh từ): màn trắng, chỉ bề mặt màu trắng dùng để chiếu, nhưng không nhất thiết phải là thiết bị chuyên dụng.
- Screen (màn hình): dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả màn chiếu và màn hình điện tử.
- Display surface (bề mặt hiển thị): thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ bất kỳ bề mặt nào dùng để hiển thị hình ảnh.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "projection screen". Tuy nhiên, động từ thường đi kèm là: - Set up a projection screen: dựng màn chiếu. - We need to set up the projection screen before the meeting. (Chúng ta cần dựng màn chiếu trước cuộc họp.) - Pull down a projection screen: kéo màn chiếu xuống. - He pulled down the projection screen to start the presentation. (Anh ấy kéo màn chiếu xuống để bắt đầu bài thuyết trình.)
Không có thành ngữ phổ biến có chứa "projection screen". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, "screen" có thể xuất hiện trong các thành ngữ như: - Behind the screen: ẩn sau màn hình (ám chỉ điều gì đó không công khai). - The real negotiations happened behind the screen. (Các cuộc đàm phán thực sự đã diễn ra sau màn hình.)