projectionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chiếu phim: "projectionniste" là danh từ chỉ người làm công việc vận hành máy chiếu phim, chịu trách nhiệm chiếu phim tại rạp chiếu phim, rạp hát hoặc các buổi trình chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le projectionniste vérifie la bobine avant la séance. (Người chiếu phim kiểm tra cuộn phim trước buổi chiếu.)
- C'est un métier technique; le projectionniste doit connaître son équipement. (Đó là một nghề kỹ thuật; người chiếu phim phải hiểu biết về thiết bị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"projectionniste en chef": trưởng bộ phận chiếu phim, người chiếu phim chính.
- Le projectionniste en chef supervise toute l'équipe. (Người chiếu phim chính giám sát toàn bộ đội ngũ.)
"projectionniste de cinéma": người chiếu phim tại rạp chiếu bóng.
- Avec l'arrivée du numérique, le travail du projectionniste de cinéma a changé. (Với sự xuất hiện của kỹ thuật số, công việc của người chiếu phim tại rạp chiếu bóng đã thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Projection (n): sự chiếu, sự trình chiếu.
- La projection du film commence à 20h. (Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 20 giờ.)
Projecteur (n): máy chiếu.
- Le projecteur est une pièce essentielle du matériel. (Máy chiếu là một bộ phận thiết yếu của thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur de projection: người vận hành máy chiếu.
- Technicien de projection: kỹ thuật viên chiếu phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)
danh từ
- người chiếu phim