prokaryotic

prokaryotic

A prokaryotic cell is shown in a biology textbook diagram.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc đặc điểm của sinh vật nhân (prokaryote), tức là các tế bào không có nhân được bao bọc bởi màng.

  • Sinh vật nhân : "prokaryotic" mô tả các sinh vật tế bào của chúng thiếu một nhân thực sự (màng nhân) các bào quan màng khác. Điều này trái ngược với sinh vật nhân thực (eukaryotic) có nhân rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn cổ khuẩn các sinh vật nhân .)
  • (Tế bào nhân thường nhỏ hơn đơn giản hơn tế bào nhân thực.)
  • (Cấu trúc nhân thiếu nhân tế bào, đây một đặc điểm chính của loại tế bào này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prokaryotic genome": Bộ gen nhân , thường một vòng DNA đơn nằm trong vùng nhân (nucleoid).
    • The prokaryotic genome is not enclosed within a nuclear membrane. (Bộ gen nhân không được bao bọc bên trong màng nhân.)
  • "Prokaryotic ribosome": Ribosome nhân , kích thước nhỏ hơn (70S) so với ribosome nhân thực (80S).
    • Prokaryotic ribosomes are targets for many antibiotics. (Ribosome nhân mục tiêu của nhiều loại kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prokaryote (danh từ): Sinh vật nhân .
    • Prokaryotes are the most ancient forms of life on Earth. (Sinh vật nhân dạng sống cổ xưa nhất trên Trái Đất.)
  • Prokaryotically (trạng từ): Theo cách nhân .
    • This gene is expressed prokaryotically in bacteria. (Gen này được biểu hiện theo cách nhân trong vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không có nhân thực: Không có nhân được bao bọc bởi màng.
  • Đơn bào nguyên thủy: Mô tả các sinh vật đơn giản, không cấu trúc nhân phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Eukaryotic: Thuộc về sinh vật nhân thực, có nhân các bào quan màng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "prokaryotic" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học tế bào vi sinh vật học.)