prokofiev

prokofiev

A young pianist plays a piece by Prokofiev on the grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Prokofiev: Tên của một nhà soạn nhạc người Nga nổi tiếng, sống từ năm 1891 đến năm 1953. Ông được biết đến qua các tác phẩm ballet, giao hưởng opera, với phong cách sáng tác độc đáo, pha trộn giữa chủ nghĩa cổ điển hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Prokofiev đã sáng tác vở ballet "Romeo Juliet", hiện một tác phẩm kinh điển.)
  • (Nhiều người yêu nhạc ngưỡng mộ các bản giao hưởng của Prokofiev chiều sâu cảm xúc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prokofiev's style": Phong cách sáng tác của Prokofiev, thường được mô tả nhịp điệu mạnh mẽ, giai điệu sắc nét yếu tố châm biếm.

    • Prokofiev's style is characterized by sharp rhythms and unexpected harmonies. (Phong cách của Prokofiev được đặc trưng bởi nhịp điệu sắc nét hòa âm bất ngờ.)
  • "Prokofiev's influence": Ảnh hưởng của Prokofiev đối với âm nhạc thế kỷ 20.

    • Prokofiev's influence can be seen in the works of later composers like Shostakovich. (Ảnh hưởng của Prokofiev có thể thấy trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc sau này như Shostakovich.)
Biến thể từ gần giống
  • Prokofievian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Prokofiev.
    • The orchestra performed a Prokofievian piece with great energy. (Dàn nhạc đã biểu diễn một tác phẩm mang phong cách Prokofiev với năng lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Nga: (không từ đồng nghĩa chính xác, "Prokofiev" tên riêng, nhưng có thể tham khảo các nhà soạn nhạc Nga khác như Tchaikovsky, Stravinsky, Shostakovich.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Liên quan đến Prokofiev: Không cụm động từ phổ biến nào đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Prokofiev's touch": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự tinh tế hoặc đặc trưng trong phong cách sáng tác của ông.
    • The pianist captured Prokofiev's touch perfectly in the performance. (Nghệ sĩ dương cầm đã nắm bắt được nét tinh tế của Prokofiev một cách hoàn hảo trong buổi biểu diễn.)