prolamine

prolamine

A scientist examines prolamine under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Prolamine một loại protein đơn giản, chỉ được tìm thấy trong thực vật. Các protein này thường khả năng hòa tan trong dung dịch cồn (rượu) loãng, nhưng không hòa tan trong nước.
dụ sử dụng
  • (Prolamine một loại protein dự trữ được tìm thấy trong hạt của nhiều loại ngũ cốc.)
  • (Hàm lượng prolamine trong lúa mì chịu trách nhiệm cho các đặc tính gluten của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh học: Prolamine thường được phân loại dựa trên thành phần axit amin, đặc biệt hàm lượng cao của proline glutamine.

    • The prolamine fraction of barley is called hordein. (Phần prolamine của lúa mạch được gọi là hordein.)
  • Trong dinh dưỡng: Một số prolamine, như gliadin trong lúa mì, có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc bệnh celiacnhững người nhạy cảm.

    • People with celiac disease must avoid prolamines from wheat, barley, and rye. (Những người mắc bệnh celiac phải tránh các prolamine từ lúa mì, lúa mạch lúa mạch đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolamin (danh từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của prolamine.
  • Gluten (danh từ): Một hỗn hợp protein thực vật chứa prolamine, thường trong lúa mì các loại ngũ cốc khác.
  • Hordein (danh từ): Prolamine cụ thể trong lúa mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Protein dự trữ thực vật: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm prolamine các loại protein thực vật khác như globulin.
  • Glutelin: Một loại protein thực vật khác, thường không hòa tan trong cồn, trái ngược với prolamine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prolamine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prolamine".

Từ gần giống