prolegomenon

/prolegomenon/
Học thuật
Thân thiện
prolegomenon

The author wrote a prolegomenon to introduce the main themes of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: prolegomena):
    • Lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu chi tiết: Một phần giới thiệu dài, thường mang tính học thuật, được đặtđầu một cuốn sách hoặc một luận văn quan trọng. thường thảo luận về mục đích, phạm vi, phương pháp luận bối cảnh của tác phẩm chính, chuẩn bị cho độc giả trước khi đi vào nội dung chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's lengthy prolegomenon outlines the fundamental questions the treatise will address. (Lời nói đầu dài của nhà triết học phác thảo những câu hỏi cơ bản luận văn sẽ giải quyết.)
    • Before the main text, the author included a prolegomenon explaining his methodological approach. (Trước văn bản chính, tác giả đã đưa vào một lời tựa giải thích cách tiếp cận phương pháp luận của mình.)
    • The prolegomena to this critical edition are essential for understanding the historical context. (Những lời giới thiệu đầu sách của bản phê bình này rất cần thiết để hiểu bối cảnh lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a prolegomenon to something": Đóng vai trò như một phần giới thiệu/mở đường cho một thứ đó.
    • His early essay served as a prolegomenon to his later, more comprehensive theory. (Bài tiểu luận đầu tiên của ông đã đóng vai trò như lời mở đầu cho lý thuyết toàn diện hơn sau này.)
  • Trong học thuật, "prolegomena" (số nhiều) thường được dùng để chỉ một tập hợp các nguyên tắc hoặc luận điểm nền tảng cho một lĩnh vực nghiên cứu.
    • These articles are considered the prolegomena to modern linguistics. (Những bài báo này được coi phần mở đầu cho ngôn ngữ học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Prologue (n): Lời mở đầu, phần giới thiệu (thường ngắn gọn hơn có thể dùng cho kịch, truyện).
  • Preface (n): Lời nói đầu, lời tựa (của tác giả, thường ngắn).
  • Introduction (n): Phần giới thiệu, lời mở đầu (nghĩa rộng phổ biến nhất).
  • Foreword (n): Lời giới thiệu (thường do người khác viết, không phải tác giả).
  • Preamble (n): Lời mở đầu, phần dẫn nhập (thường dùng cho văn kiện, hiến pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Introductory discourse: Bài thuyết trình/ luận văn mở đầu.
  • Preliminary discussion: Thảo luận sơ bộ, mở đầu.
Lưu ý về từ vựng
  • "Prolegomenon" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, triết học hoặc phê bình. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dạng số nhiều "prolegomena" thường gặp nhiều hơn dạng số ít.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất nền tảng, chuẩn bị kỹ lưỡng tính hệ thống của phần mở đầu.
prolegomenon

The author wrote a prolegomenon to introduce the main themes of the book.

danh từ số nhiều
  1. lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu (một cuốn sách)