prolifération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự tăng sinh: Chỉ quá trình sinh sôi, nhân lên nhanh chóng về số lượng của các tế bào, vi sinh vật hoặc các phần tử sinh học.
- (Nghĩa rộng) Sự lan tràn, sự phát triển ồ ạt: Dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng và thường quá mức của bất kỳ thứ gì, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La prolifération des bactéries dans la plaie a causé une infection. (Sự tăng sinh của vi khuẩn trong vết thương đã gây ra nhiễm trùng.)
- La prolifération des armes nucléaires est une menace pour la paix mondiale. (Sự lan tràn của vũ khí hạt nhân là mối đe dọa cho hòa bình thế giới.)
- On observe une prolifération des mauvaises herbes dans ce champ. (Người ta quan sát thấy sự phát triển ồ ạt của cỏ dại trên cánh đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prolifération cellulaire": sự tăng sinh tế bào.
- La prolifération cellulaire est un processus essentiel pour la croissance des organismes. (Sự tăng sinh tế bào là một quá trình thiết yếu cho sự phát triển của các sinh vật.)
"Contrôler la prolifération": kiểm soát sự lan tràn/tăng sinh.
- Il est crucial de contrôler la prolifération des espèces invasives. (Việc kiểm soát sự lan tràn của các loài xâm lấn là rất quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Proliférer (động từ): tăng sinh, sinh sôi nảy nở, lan tràn.
- Les cellules cancéreuses prolifèrent rapidement. (Các tế bào ung thư tăng sinh nhanh chóng.)
Proliférant, e (tính từ): có khả năng tăng sinh, đang lan tràn.
- Une algue proliférante (một loài tảo đang phát triển ồ ạt).
Từ đồng nghĩa
- Multiplication: sự nhân lên.
- Expansion: sự mở rộng, bành trướng.
- Propagation: sự lan truyền, phổ biến.
Từ trái nghĩa
- Diminution: sự giảm sút.
- Régression: sự thoái lui, suy giảm.
- Contrôle: sự kiểm soát.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự tăng sinh
- Prolifération bactériennesự tăng sinh của vi khuẩn