proliferation

/proliferation/
Học thuật
Thân thiện
proliferation

The unchecked proliferation of nuclear weapons is a global concern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tăng nhanh, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng: Chỉ sự gia tăng nhanh chóng đáng kể về số lượng của một thứ đó, thường theo cách không kiểm soát được.
    • (Sinh vật học) Sự sinh sôi nảy nở, sự tăng sinh: Chỉ sự sinh sản hoặc phát triển nhanh chóng của các tế bào, vi sinh vật hoặc các bộ phận sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The proliferation of smartphones has changed how we communicate. (Sự gia tăng nhanh chóng của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
    • There is great concern about the proliferation of nuclear weapons. ( mối quan ngại lớn về sự gia tăng nhanh chóng của khí hạt nhân.)
    • The proliferation of cancer cells is a major focus of research. (Sự tăng sinh của các tế bào ung thư một trọng tâm nghiên cứu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unchecked proliferation": sự gia tăng không kiểm soát.

    • The unchecked proliferation of plastic waste is harming the oceans. (Sự gia tăng không kiểm soát của rác thải nhựa đang gây hại cho các đại dương.)
  • "Proliferation of information": sự bùng nổ thông tin.

    • The internet has led to a proliferation of information, both true and false. (Internet đã dẫn đến sự bùng nổ thông tin, cả đúng lẫn sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Proliferate (động từ): sinh sôi nảy nở, gia tăng nhanh chóng.

    • Rumors about the celebrity proliferated on social media. (Những tin đồn về người nổi tiếng đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.)
  • Proliferative (tính từ): (thuộc về) sự tăng sinh.

    • The doctor diagnosed a proliferative disorder. (Bác sĩ chẩn đoán một rối loạn tăng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiplication: sự nhân lên, sự tăng lên.
  • Expansion: sự mở rộng, sự gia tăng.
  • Spread: sự lan rộng, sự phổ biến.
Từ trái nghĩa
  • Reduction: sự giảm bớt.
  • Decline: sự suy giảm.
  • Contraction: sự thu hẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Cell proliferation: sự tăng sinh tế bào.

    • This drug inhibits cell proliferation. (Loại thuốc này ức chế sự tăng sinh tế bào.)
  • Weapons proliferation: sự phổ biến khí.

    • International treaties aim to prevent weapons proliferation. (Các hiệp ước quốc tế nhằm ngăn chặn sự phổ biến khí.)
proliferation

The unchecked proliferation of nuclear weapons is a global concern.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự nảy nở
  2. sự tăng nhanh