proliferous

/proliferous/
Học thuật
Thân thiện
proliferous

A proliferous plant quickly fills the garden bed with new shoots.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nảy nở nhanh, sinh sôi mạnh: "Proliferous" mô tả khả năng sinh sản, phát triển hoặc tạo ra các bộ phận mới một cách nhanh chóng dồi dào, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The proliferous algae quickly covered the surface of the pond. (Tảo sinh sôi nhanh chóng phủ kín bề mặt ao.)
    • This plant is known for its proliferous growth in warm climates. (Loài cây này được biết đến với sự phát triển nảy nở nhanhvùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proliferous tissue": khả năng sinh sản nhanh.

    • The wound was healing thanks to the proliferous tissue. (Vết thương đang lành nhờ vào khả năng sinh sản nhanh.)
  • "proliferous capacity": năng lực sinh sôi nảy nở.

    • Scientists studied the proliferous capacity of the new bacterial strain. (Các nhà khoa học nghiên cứu năng lực sinh sôi nảy nở của chủng vi khuẩn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Proliferate (động từ): sinh sôi nảy nở, gia tăng nhanh chóng về số lượng.

    • Rumors about the event began to proliferate online. (Những tin đồn về sự kiện bắt đầu sinh sôi nảy nở trên mạng.)
  • Proliferation (danh từ): sự sinh sôi nhanh chóng, sự gia tăng mạnh mẽ.

    • There is concern about the proliferation of nuclear weapons. ( sự lo ngại về sự gia tăng mạnh mẽ của khí hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fecund: màu mỡ, khả năng sinh sản cao.
  • Fertile: phì nhiêu, khả năng sinh sản/sinh trưởng tốt.
  • Productive: năng suất cao, sinh sản nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Sterile: vô trùng, không khả năng sinh sản.
  • Barren: cằn cỗi, không sinh sôi.
proliferous

A proliferous plant quickly fills the garden bed with new shoots.

tính từ
  1. (sinh vật học) nảy nở mau