prolificité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng sinh sản nhiều, tính mắn đẻ: "Prolificité" dùng để chỉ khả năng đẻ nhiều con, sinh sản dồi dào, thường nói về động vật hoặc thực vật. Từ này nhấn mạnh đến năng suất sinh sản cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prolificité des lapins est bien connue. (Khả năng sinh sản nhiều của loài thỏ rất nổi tiếng.)
- Les chercheurs étudient la prolificité de cette variété de maïs. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng sinh sản nhiều/cho năng suất cao của giống ngô này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phê bình, đôi khi có thể dùng "prolificité" một cách ẩn dụ để chỉ sự sáng tạo dồi dào, cho ra đời nhiều tác phẩm của một nghệ sĩ, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với tính từ "prolifique".
- On admire la prolificité de cet écrivain. (Người ta ngưỡng mộ khả năng sáng tác dồi dào của nhà văn này.)
Biến thể và từ gần giống
Prolifique (tính từ): có khả năng sinh sản nhiều, mắn đẻ; (nghĩa rộng) sản xuất nhiều, dồi dào (tác phẩm, ý tưởng).
- Un auteur prolifique. (Một tác giả viết nhiều/sáng tác dồi dào.)
Prolifération (danh từ giống cái): sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng, sự gia tăng nhanh về số lượng.
- La prolifération des mauvaises herbes. (Sự sinh sôi nhanh chóng của cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Fécondité (danh từ giống cái): khả năng sinh sản, độ màu mỡ.
- Productivité (danh từ giống cái): năng suất, sức sản xuất (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc nông nghiệp hơn).
Từ trái nghĩa
- Stérilité (danh từ giống cái): sự vô sinh, không có khả năng sinh sản.
- Infécondité (danh từ giống cái): tính không sinh sản, không màu mỡ.
danh từ giống cái
- khả năng sinh sản nhiều, tính mắn đẻ