prologuize

Định nghĩa

Động từ: Viết hoặc nói một đoạn mở đầu (prologue) cho một tác phẩm văn học, kịch, bài phát biểu, hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Nhà viết kịch quyết định viết một đoạn mở đầu cho hồi thứ hai bằng một đoạn độc thoại.)
  • (Trước buổi lễ, người dẫn chương trình sẽ nói một đoạn mở đầu cho sự kiện bằng một lịch sử ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prologuize a work": thêm lời mở đầu vào một tác phẩm.

    • The author chose to prologuize his novel with a letter from the protagonist's childhood. (Tác giả đã chọn thêm lời mở đầu cho cuốn tiểu thuyết của mình bằng một bức thư từ thời thơ ấu của nhân vật chính.)
  • "to prologuize a speech": mở đầu bài phát biểu bằng một phần giới thiệu.

    • She prologuized her lecture with a quote from a famous philosopher. ( ấy đã mở đầu bài giảng của mình bằng một câu trích dẫn từ một triết gia nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prologue (danh từ): lời mở đầu, đoạn đầu của tác phẩm.

    • The prologue of the play sets the scene for the tragedy. (Lời mở đầu của vở kịch đặt bối cảnh cho bi kịch.)
  • Prologist (danh từ): người viết hoặc nói lời mở đầu.

    • The prologist was praised for his engaging introduction. (Người viết lời mở đầu được khen ngợi phần giới thiệu hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduce: giới thiệu, mở đầu.

    • He introduced the topic with a short story. (Anh ấy mở đầu chủ đề bằng một câu chuyện ngắn.)
  • Prefatory: thuộc về lời nói đầu.

    • Her prefatory remarks set the tone for the discussion. (Những lời nhận xét mở đầu của ấy đã tạo không khí cho cuộc thảo luận.)
Các cụm từ liên quan
  • Prologuize before something: viết hoặc nói lời mở đầu trước một sự kiện.
    • He prologuized before the performance to explain the historical context. (Anh ấy đã nói lời mở đầu trước buổi biểu diễn để giải thích bối cảnh lịch sử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "prologuize". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "set the stage" (chuẩn bị sân khấu), mang nghĩa tương tự mở đường cho điều đó. - The opening speech set the stage for the entire conference. (Bài phát biểu mở đầu đã chuẩn bị nền tảng cho toàn bộ hội nghị.)

prologuize
The author prologuizes the novel with a brief historical note.