prolonge knot

prolonge knot

The soldier ties a secure prolonge knot to the gun carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút thắt prolonge: "prolonge knot" một loại nút thắt đặc biệt được thắt trên sợi dây dùng để kéo một cỗ xe pháo (gun carriage). Nút thắt này thường được sử dụng trong quân sự, đặc biệt trong pháo binh, để đảm bảo sự chắc chắn dễ dàng tháo gỡ khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Những người lính thắt một nút thắt prolonge để cố định sợi dây kéo khẩu pháo nặng.)
  • (Học cách thắt nút thắt prolonge điều cần thiết cho các đội pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a prolonge knot": thắt nút thắt prolonge.

    • He demonstrated how to tie a prolonge knot quickly under pressure. (Anh ấy đã trình diễn cách thắt nút thắt prolonge nhanh chóng dưới áp lực.)
  • "to untie a prolonge knot": tháo nút thắt prolonge.

    • The knot was so tight that it took effort to untie the prolonge knot. (Nút thắt quá chặt đến nỗi phải tốn sức mới tháo được nút thắt prolonge.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (n): nút thắt (nói chung).
  • Prolonge (n): sợi dây dài dùng để kéo pháo, thường đi kèm với nút thắt này.
  • Gun carriage (n): cỗ xe pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Artillery knot: nút thắt pháo binh (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Drag rope knot: nút thắt dây kéo (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up: buộc chặt.

    • They tied up the cannon with a prolonge knot. (Họ buộc chặt khẩu pháo bằng nút thắt prolonge.)
  • Knot together: thắt lại với nhau.

    • The ropes were knotted together using a prolonge knot. (Các sợi dây được thắt lại với nhau bằng nút thắt prolonge.)
Thành ngữ liên quan
  • Tight as a knot: chặt như nút thắt (thành ngữ chỉ sự chắc chắn).
    • The rope was tight as a knot after using the prolonge knot. (Sợi dây trở nên chặt như nút thắt sau khi dùng nút thắt prolonge.)